unassuaged
/'ʌnə'sweidʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dịu bớt; không khuây, không nguôi: Chỉ trạng thái của một cảm xúc tiêu cực (như đau buồn, giận dữ, lo lắng) không được làm cho nhẹ đi, không được xoa dịu hoặc không thể nguôi ngoai.
- Không thoả, không phỉ: Chỉ một sự ham muốn, khát khao hoặc nhu cầu không được đáp ứng, không được thoả mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her grief remained unassuaged despite the passage of time. (Nỗi đau buồn của cô ấy vẫn không nguôi ngoai dù thời gian đã trôi qua.)
- The public's hunger for justice was left unassuaged by the court's verdict. (Cơn khát công lý của công chúng vẫn không được thoả mãn sau phán quyết của tòa án.)
- He felt an unassuaged longing for his homeland. (Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ quê hương không thể nào khuây khỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unassuaged by...": không được xoa dịu bởi..., không thể nguôi ngoai vì...
- His anger was unassuaged by her apologies. (Cơn giận của anh ta không hề dịu bớt bởi những lời xin lỗi của cô ấy.)
- "leave something unassuaged": để cho cái gì đó không được thoả mãn, không được xoa dịu.
- The vague explanation only left our curiosity unassuaged. (Lời giải thích mơ hồ chỉ khiến cho sự tò mò của chúng tôi càng không được thoả mãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Assuage (động từ): làm dịu đi, làm khuây khỏa, thoả mãn.
- The medicine helped to assuage the pain. (Thuốc giúp làm dịu cơn đau.)
- Unassuageable (tính từ): không thể xoa dịu, không thể thoả mãn.
- an unassuageable thirst (cơn khát không thể nào làm dịu được)
Từ đồng nghĩa
- Unrelieved: không được giảm nhẹ, không được xoa dịu.
- Unsatisfied: không được thoả mãn.
- Unappeased: không được làm nguôi, không được dập tắt (thường dùng cho cơn giận, sự thèm muốn).
Từ trái nghĩa
- Assuaged: đã được xoa dịu, đã được thoả mãn.
- Soothed: đã được làm dịu.
- Satisfied: đã được thoả mãn.
- Appeased: đã được làm nguôi, đã được dập tắt.
tính từ
- không dịu bớt; không khuây, không nguôi
- không thoả, không phỉ