unattractively
Trạng từ: Một cách không hấp dẫn, không thu hút, hoặc thiếu sức quyến rũ về mặt thị giác, thẩm mỹ.
- (Cô ấy đã ăn mặc một cách không hấp dẫn tối qua.)
- (Tòa nhà được sơn một màu vàng chói một cách không hấp dẫn.)
- (Anh ta cười một cách không hấp dẫn, để lộ hàm răng khấp khểnh.)
- "unattractively priced": có giá không hấp dẫn, quá đắt.
- The product was unattractively priced compared to its competitors. (Sản phẩm có giá không hấp dẫn so với các đối thủ cạnh tranh.)
- "unattractively situated": nằm ở vị trí không thuận lợi, không đẹp.
- The hotel was unattractively situated next to a busy highway. (Khách sạn nằm ở vị trí không hấp dẫn, cạnh một đường cao tốc đông đúc.)
- Unattractive (tính từ): không hấp dẫn.
- She found his behavior unattractive. (Cô ấy thấy hành vi của anh ta không hấp dẫn.)
- Attractively (trạng từ): một cách hấp dẫn (trái nghĩa).
- The room was attractively decorated. (Căn phòng được trang trí một cách hấp dẫn.)
- Plainly: một cách giản dị, không nổi bật.
- She was plainly dressed for the occasion. (Cô ấy ăn mặc giản dị cho dịp đó.)
- Unappealingly: một cách không lôi cuốn.
- The food was unappealingly presented. (Món ăn được trình bày một cách không lôi cuốn.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "unattractively", nhưng có thể dùng với động từ "dress" hoặc "present": - Dress unattractively: ăn mặc không hấp dẫn. - He always dresses unattractively for job interviews. (Anh ta luôn ăn mặc không hấp dẫn khi đi phỏng vấn xin việc.) - Present unattractively: trình bày một cách không hấp dẫn. - The data was presented unattractively in the report. (Dữ liệu được trình bày một cách không hấp dẫn trong báo cáo.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - "To make a bad impression": gây ấn tượng xấu. - Dressing unattractively can make a bad impression in formal settings. (Ăn mặc không hấp dẫn có thể gây ấn tượng xấu trong các buổi trang trọng.)