unauthenticated
/'ʌnɔ:'θentikeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được công nhận là xác thực: Chỉ một thông tin, dữ liệu, hoặc nguồn gốc chưa được xác minh, kiểm chứng hoặc chứng thực là đúng và hợp lệ.
- Không rõ tác giả: Dùng để mô tả một tác phẩm, tài liệu mà người tạo ra nó không được biết đến hoặc chưa được xác định.
- (Pháp lý) Không được nhận thực: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một văn bản, chữ ký, hoặc tài liệu chưa được cơ quan có thẩm quyền chứng thực là hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report was based on unauthenticated rumors. (Báo cáo dựa trên những tin đồn chưa được xác thực.)
- The museum displayed an unauthenticated painting from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bức tranh không rõ tác giả từ thế kỷ 18.)
- The contract was deemed invalid due to an unauthenticated signature. (Hợp đồng bị coi là vô hiệu do chữ ký không được nhận thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin: Thường dùng để chỉ dữ liệu hoặc người dùng chưa trải qua quá trình xác thực (authentication).
- Access to the server was denied for unauthenticated users. (Quyền truy cập vào máy chủ bị từ chối cho những người dùng chưa được xác thực.)
Trong nghiên cứu học thuật: Chỉ các nguồn tư liệu chưa được kiểm chứng độ tin cậy.
- Historians avoid citing unauthenticated manuscripts. (Các nhà sử học tránh trích dẫn các bản thảo chưa được xác thực.)
Biến thể và từ gần giống
Authenticate (động từ): xác thực, chứng thực.
- The expert will authenticate the ancient artifact. (Chuyên gia sẽ xác thực cổ vật cổ đại.)
Authentication (danh từ): sự xác thực, quá trình chứng thực.
- Two-factor authentication adds an extra layer of security. (Xác thực hai yếu tố tăng thêm một lớp bảo mật.)
Unauthentic (tính từ): không chân thực, giả mạo (nhấn mạnh vào bản chất giả, khác với "unauthenticated" nhấn mạnh vào việc chưa được kiểm chứng).
- The vase was beautiful but unauthentic. (Chiếc bình đẹp nhưng không phải là đồ thật.)
Từ đồng nghĩa
- Unverified: chưa được xác minh.
- Unconfirmed: chưa được xác nhận.
- Unattributed: không rõ nguồn gốc, không được quy cho tác giả nào.
Từ trái nghĩa
- Authenticated: đã được xác thực.
- Verified: đã được xác minh.
- Certified: đã được chứng nhận.
tính từ
- không được công nhận là xác thực
- không rõ tác giả
- (pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)