unavoidableness
/,ʌnə'vɔidəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể tránh được, tính tất yếu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc, sự kiện chắc chắn phải xảy ra, không có cách nào để ngăn cản hoặc tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unavoidableness of death is a universal truth. (Tính tất yếu của cái chết là một chân lý phổ quát.)
- We must accept the unavoidableness of change in life. (Chúng ta phải chấp nhận tính không thể tránh được của sự thay đổi trong cuộc sống.)
- The report discussed the unavoidableness of economic cycles. (Báo cáo thảo luận về tính tất yếu của các chu kỳ kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sheer unavoidableness of something": nhấn mạnh tính hoàn toàn không thể tránh khỏi của một điều gì đó.
- The sheer unavoidableness of the conflict became clear to everyone. (Tính chất hoàn toàn không thể tránh khỏi của cuộc xung đột đã trở nên rõ ràng với mọi người.)
"to confront the unavoidableness of a fact": đối mặt với tính tất yếu của một sự thật.
- He had to confront the unavoidableness of his own limitations. (Anh ấy phải đối mặt với tính tất yếu về những giới hạn của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unavoidable (adj): không thể tránh được, tất yếu.
- An unavoidable delay. (Một sự chậm trễ không thể tránh khỏi.)
Unavoidably (adv): một cách không thể tránh khỏi.
- The meeting was unavoidably postponed. (Cuộc họp đã bị hoãn lại một cách không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Inevitability (n): tính tất yếu, điều không thể tránh khỏi.
- Inexorability (n): tính không thể lay chuyển, tính tất yếu (mang sắc thái không khoan nhượng).
Từ trái nghĩa
- Avoidableness (n): tính có thể tránh được.
- Contingency (n): tính ngẫu nhiên, sự tình cờ.
Lưu ý sử dụng
- "Unavoidableness" là một danh từ trừu tượng, trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, triết học hoặc các phân tích nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong nhiều ngữ cảnh, từ đồng nghĩa "inevitability" thông dụng và phổ biến hơn.
danh từ
- tính chất không thể tránh được