unavowable

/'ʌnə'vauəbl/
Học thuật
Thân thiện
unavowable

The secret was unavowable, even to his closest friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thú nhận được, không thể thừa nhận công khai: Mô tả một hành động, cảm xúc, ý định hoặc sự thật người ta không thể hoặc không dám công khai thừa nhận có thể gây ra sự xấu hổ, bất lợi, hoặc bị xã hội lên án.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had unavowable motives for helping his rival. (Anh ta những động cơ không thể thú nhận được khi giúp đỡ đối thủ của mình.)
    • The desire was so selfish that it felt unavowable. (Sự ham muốn ấy ích kỷ đến mức cảm thấy không thể thừa nhận được.)
    • They reached an unavowable agreement behind closed doors. (Họ đã đạt được một thỏa thuận không thể công khai sau cánh cửa đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unavowable truth": một sự thật không thể/không dám nói ra.

    • The report contained an unavowable truth about the company's finances. (Báo cáo chứa đựng một sự thật không thể nói ra về tình hình tài chính của công ty.)
  • "to keep something unavowable": giữ kín điều đó không thể thừa nhận.

    • For years, she kept her resentment unavowable. (Trong nhiều năm, ấy giữ kín sự oán giận không thể thú nhận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unavowed (adj): chưa được thừa nhận, chưa được công khai tuyên bố (nhấn mạnh vào trạng thái chưa được bày tỏ hơn tính chất không thể bày tỏ).
  • Avowable (adj) (từ trái nghĩa): có thể thừa nhận công khai được.
Từ đồng nghĩa
  • Inconfessable: không thể thú nhận.
  • Unacknowledgeable: không thể thừa nhận.
  • Unmentionable: không thể nhắc đến, không tiện nói ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "avow" - thừa nhận).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unavowable").

unavowable

The secret was unavowable, even to his closest friend.

tính từ
  1. không thể thú nhận được