unballast

/'ʌn'bæləst/
Học thuật
Thân thiện
unballast

The crew unballasts the ship to lighten its load.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ , bỏ đồ dằn (tàu, thuyền): Hành động loại bỏ vật dằn (ballast) ra khỏi một con tàu hoặc thuyền để làm cho nhẹ hơn hoặc ổn định hơn trong một điều kiện hàng hải cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The crew had to unballast the ship before entering the shallow port. (Thủy thủ đoàn phải bỏ con tàu trước khi vào cảng nước nông.)
    • To increase speed, the captain ordered to unballast the vessel. (Để tăng tốc độ, thuyền trưởng ra lệnh bỏ đồ dằn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unballast a ship": bỏ dằn một con tàu.
    • The procedure to safely unballast a ship is critical for stability. (Quy trình để bỏ dằn một con tàu một cách an toàn rất quan trọng đối với sự ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballast (n): đồ dằn, vật dằn (thường nước, đá hoặc kim loại nặng được chứa trong các két của tàu để cải thiện sự ổn định).
    • The ship took on seawater as ballast. (Con tàu lấy nước biển làm vật dằn.)
  • Ballast (v): chất dằn, dằn tàu.
    • They needed to ballast the ship for the return journey. (Họ cần dằn tàu cho chuyến đi trở về.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge ballast: xả dằn, tháo dỡ vật dằn.
  • Remove ballast: loại bỏ vật dằn.
Từ trái nghĩa
  • Ballast (v): chất dằn, dằn tàu.
unballast

The crew unballasts the ship to lighten its load.

ngoại động từ
  1. bỏ , bỏ đồ dằn (tàu, thuyền)