unbandage

/'ʌn'bændidʤ/
Học thuật
Thân thiện
unbandage

The nurse carefully unbandages the patient's healed wound.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo băng, bỏ băng: Hành động gỡ bỏ băng y tế (băng gạc) đang quấn quanh một vết thương hoặc một bộ phận cơ thể.
    • Tháo thanh (xương gãy): Hành động tháo bỏ các thanh nẹp hoặc vật liệu cố định được dùng để một chỗ xương gãy.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The nurse will unbandage your wound to check the healing process. (Y tá sẽ tháo băng vết thương của bạn để kiểm tra tiến trình lành lại.)
    • After six weeks, the doctor unbandaged the patient's broken arm. (Sau sáu tuần, bác sĩ đã tháo thanh cánh tay gãy của bệnh nhân.)
    • Please be careful when you unbandage the cut. (Hãy cẩn thận khi bạn tháo băng vết cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something unbandaged": được tháo băng (cái đó).
    • I can't wait to have my hand unbandaged. (Tôi nóng lòng muốn được tháo băng ở tay.)
  • "to unbandage a dressing": tháo bỏ một miếng băng gạc.
    • The first step is to gently unbandage the old dressing. (Bước đầu tiên nhẹ nhàng tháo miếng băng gạc .)
Biến thể từ gần giống
  • Bandage (n): băng y tế, băng gạc.
    • She applied a clean bandage to the wound. ( ấy đã đặt một miếng băng sạch lên vết thương.)
  • Bandage (v): băng bó.
    • He bandaged his own ankle. (Anh ấy tự băng bó mắt cá chân của mình.)
  • Unwrap (v): mở ra, gỡ ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong y tế).
    • She unwrapped the gift. ( ấy mở món quà ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove the bandage/dressing: tháo bỏ băng gạc.
  • Take off the bandage: cởi bỏ băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành từ chính .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp.)

unbandage

The nurse carefully unbandages the patient's healed wound.

ngoại động từ
  1. (y học) tháo băng, bỏ băng; tháo thanh (xương gãy)