unbank

/'ʌn'bæɳk/
Học thuật
Thân thiện
unbank

He carefully unbanked the fire to let it burn brighter.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Gạt tro cho lửa bén hơn: Hành động gạt bỏ lớp tro phủ trên ngọn lửa để lộ ra than hồng, giúp lửa cháy mạnh sáng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He unbanked the fire to warm the room quickly. (Anh ấy gạt tro cho lửa bén hơn để sưởi ấm căn phòng nhanh chóng.)
    • Before adding more wood, you should unbank the coals. (Trước khi thêm củi, bạn nên gạt tro cho than hồng bén lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbank a fire": một cụm động từ cố định mô tả chính xác hành động này.
    • The old camper knew how to unbank a fire to cook breakfast at dawn. (Người cắm trại già biết cách gạt tro cho lửa bén lên để nấu bữa sáng lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank (v): (trong ngữ cảnh này) có nghĩa phủ tro lên lửa để giữ cho âm ỉ cháy chậm qua đêm, trái ngược với "unbank".
    • We banked the fire before going to sleep. (Chúng tôi phủ tro lên lửa trước khi đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stoke (the fire): đốt cho lửa cháy to, thường bằng cách thêm nhiên liệu hoặc dùng công cụ khuấy, đảo.
  • Rake (the coals): cào, xới lớp than hồng (hành động tương tự có thể làm lửa bén lên).
unbank

He carefully unbanked the fire to let it burn brighter.

ngoại động từ
  1. gạt tro cho (lửa) bén hơn

Từ gần giống