unbung
/'ʌn'bʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mở nút (thùng): Hành động tháo, mở hoặc lấy nút bịt ra khỏi miệng thùng, chai hoặc vật chứa tương tự, thường để lấy chất lỏng bên trong ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bartender unbunged the wine cask to serve the customers. (Người pha chế đã mở nút thùng rượu để phục vụ khách hàng.)
- We need to unbung this barrel to check the quality of the oil. (Chúng ta cần mở nút thùng này để kiểm tra chất lượng dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc giải phóng hoặc cho phép một cái gì đó bị kìm nén được tuôn ra.
- His speech unbunged a flood of emotions in the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã mở nút cho một cơn lũ cảm xúc tuôn trào trong khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncork (động từ): Mở nút chai (thường dùng cho chai rượu có nút li-e).
- Unstopper (động từ): Tháo nút chai, lấy nút ra.
- Bung (danh từ): Cái nút (thùng).
- Bung (động từ): Bịt nút, đóng nút.
Từ đồng nghĩa
- Open: Mở ra.
- Unseal: Mở niêm phong.
Từ trái nghĩa
- Bung (động từ): Đóng nút, bịt kín.
- Seal: Niêm phong, đóng kín.
- Cork: Đóng nút chai.