unbearded

/'ʌn'biədid/
Học thuật
Thân thiện
unbearded

A young man with an unbearded face looks into a mirror.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không râu: Dùng để mô tả một người (thường nam giới) không râu trên mặt, hoặc một bộ phận nào đó không lông, râu .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He looked much younger with his unbearded face. (Anh ấy trông trẻ hơn nhiều với khuôn mặt không râu.)
    • The statue depicts an unbearded youth. (Bức tượng khắc họa một thanh niên không râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Có thể dùng để tạo sự tương phản với hình ảnh râu, nhấn mạnh sự trẻ trung, thanh thoát hoặc sự khác biệt.
    • His unbearded chin was smooth and pale. (Cằm không râu của anh ta nhẵn nhụi xanh xao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearded (adj): râu. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • The bearded man smiled. (Người đàn ông râu mỉm cười.)
  • Clean-shaven (adj): cạo nhẵn râu. Nhấn mạnh hành động cạo râu để khuôn mặt nhẵn nhụi, trong khi "unbearded" có thể chỉ trạng thái tự nhiên.
    • He prefers a clean-shaven look. (Anh ấy thích vẻ ngoài được cạo nhẵn râu.)
Từ đồng nghĩa
  • Beardless: không râu (cùng nghĩa, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Smooth-faced: khuôn mặt nhẵn nhụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unbearded".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unbearded".

unbearded

A young man with an unbearded face looks into a mirror.

tính từ
  1. không râu