unbearded
/'ʌn'biədid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có râu: Dùng để mô tả một người (thường là nam giới) không có râu trên mặt, hoặc một bộ phận nào đó không có lông, râu tơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He looked much younger with his unbearded face. (Anh ấy trông trẻ hơn nhiều với khuôn mặt không râu.)
- The statue depicts an unbearded youth. (Bức tượng khắc họa một thanh niên không râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Có thể dùng để tạo sự tương phản với hình ảnh có râu, nhấn mạnh sự trẻ trung, thanh thoát hoặc sự khác biệt.
- His unbearded chin was smooth and pale. (Cằm không râu của anh ta nhẵn nhụi và xanh xao.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearded (adj): có râu. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- The bearded man smiled. (Người đàn ông có râu mỉm cười.)
- Clean-shaven (adj): cạo nhẵn râu. Nhấn mạnh hành động cạo râu để có khuôn mặt nhẵn nhụi, trong khi "unbearded" có thể chỉ trạng thái tự nhiên.
- He prefers a clean-shaven look. (Anh ấy thích vẻ ngoài được cạo nhẵn râu.)
Từ đồng nghĩa
- Beardless: không râu (cùng nghĩa, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- Smooth-faced: có khuôn mặt nhẵn nhụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unbearded".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unbearded".