unbeautiful

/'ʌn'bju:təful/
Học thuật
Thân thiện
unbeautiful

The old, unbeautiful building stood alone on the hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đẹp, xấu: "unbeautiful" dùng để mô tả một người, vật, hoặc cảnh tượng thiếu vẻ đẹp, không hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn từ "ugly" (xấu xí).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The industrial landscape was harsh and unbeautiful. (Cảnh quan công nghiệp thật khắc nghiệt không đẹp.)
    • She described the old building as functional but unbeautiful. ( ấy miêu tả tòa nhà hữu dụng nhưng không đẹp.)
    • He found truth in the unbeautiful details of everyday life. (Anh ấy tìm thấy sự thật trong những chi tiết không đẹp của cuộc sống thường nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbeautiful truth": sự thật không đẹp đẽ, sự thật phũ phàng.

    • Sometimes we must face the unbeautiful truth. (Đôi khi chúng ta phải đối mặt với sự thật không đẹp đẽ.)
  • "unbeautiful but necessary": không đẹp nhưng cần thiết.

    • The solution was unbeautiful but necessary for survival. (Giải pháp ấy không đẹp nhưng cần thiết cho sự sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbeautifully (trạng từ): một cách không đẹp.
    • The room was unbeautifully decorated. (Căn phòng được trang trí một cách không đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ugly: xấu xí (thông dụng mạnh hơn).
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Plain: đơn giản, bình thường, không nét đặc sắc.
  • Unlovely: không đáng yêu, không dễ thương.
Từ trái nghĩa
  • Beautiful: đẹp.
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Lovely: đáng yêu, xinh đẹp.
  • Picturesque: đẹp như tranh vẽ.
unbeautiful

The old, unbeautiful building stood alone on the hill.

tính từ
  1. không đẹp, xấu