unbefriended
/'ʌnbi'frendid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bạn bè, không có người thân thiết: "unbefriended" mô tả tình trạng của một người không có bạn bè hoặc không có ai để hỗ trợ, đồng hành trong cuộc sống. Từ này nhấn mạnh sự cô đơn và thiếu vắng các mối quan hệ xã hội thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man lived an unbefriended life in the small village. (Ông lão sống một cuộc đời không bạn bè trong ngôi làng nhỏ.)
- She felt unbefriended after moving to the new city. (Cô ấy cảm thấy không có bạn bè sau khi chuyển đến thành phố mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die unbefriended": qua đời trong cảnh cô đơn, không có người thân bên cạnh.
- It was a tragedy that he died unbefriended in his own home. (Thật là một bi kịch khi ông ấy qua đời trong cảnh cô đơn tại chính ngôi nhà của mình.)
"to remain unbefriended": vẫn tiếp tục sống trong tình trạng không có bạn bè.
- Despite her efforts, she remained unbefriended throughout the semester. (Bất chấp những nỗ lực, cô ấy vẫn không có bạn bè trong suốt học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Friendless (adj): không có bạn, cô độc. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn "unbefriended").
- Unbefriend (động từ, rất hiếm gặp): chấm dứt tình bạn, không còn làm bạn với ai.
Từ đồng nghĩa
- Alone: một mình, cô đơn.
- Isolated: bị cô lập.
- Lonely: cô đơn (nhấn mạnh cảm giác).
- Forsaken: bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ.
Từ trái nghĩa
- Befriended: có bạn bè, được kết bạn.
- Sociable: hòa đồng, thích giao du.
- Popular: được nhiều người yêu mến, nổi tiếng trong giao tiếp.