unbegotten

/'ʌnbi'gɔtn/
Học thuật
Thân thiện
unbegotten

The ancient myth speaks of an unbegotten deity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được sinh ra, không được đẻ ra: Mô tả một thực thể hoặc sự tồn tại chưa bao giờ được sinh ra hoặc tạo ra theo cách thông thường. Từ này thường mang ý nghĩa triết học hoặc tôn giáo, chỉ sự tồn tại vĩnh cửu, tự , không khởi đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concept of an unbegotten deity is central to many theologies. (Khái niệm về một vị thần không được sinh ra trung tâm của nhiều hệ thống thần học.)
    • Some philosophers pondered the nature of an unbegotten, eternal principle. (Một số triết gia suy ngẫm về bản chất của một nguyên vĩnh cửu, không được sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần học: Thường dùng để mô tả Chúa Cha trong Kitô giáo, như một đấng tự hữu, không do ai sinh ra.

    • The Nicene Creed describes God the Father as "unbegotten". (Kinh Tin Kính Nicaea mô tả Chúa Cha "Đấng không được sinh ra".)
  • Trong triết học: Có thể dùng để chỉ nguyên nhân đầu tiên, thực thể tồn tại không nguồn gốc.

    • Aristotle's concept of the "Unmoved Mover" shares similarities with an unbegotten first cause. (Khái niệm "Động cơ Bất động" của Aristotle điểm tương đồng với một nguyên nhân đầu tiên không được sinh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncreated (adj): Không được tạo ra, tự hữu. (Thường có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tôn giáo/triết học).
  • Self-existent (adj): Tự tồn tại.
Từ đồng nghĩa
  • Uncreated: không được tạo ra.
  • Eternal: vĩnh cửu.
  • Self-existent: tự tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Begotten: được sinh ra.
  • Created: được tạo ra.
  • Generated: được phát sinh.
unbegotten

The ancient myth speaks of an unbegotten deity.

tính từ
  1. không được đẻ ra, không được sinh ra