unbelievably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không thể tin nổi, khó tin: "unbelievably" được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một sự việc, hành động, đến mức khó có thể tin được.
- Cực kỳ, vô cùng: Trong văn nói hàng ngày, từ này thường mang nghĩa "rất, cực kỳ" nhưng có sắc thái mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
Một cách không thể tin nổi:
- He was unbelievably angry. (Anh ấy tức giận một cách khó tin.)
- The news was unbelievably shocking. (Tin tức đó gây sốc không thể tin nổi.)
Cực kỳ, vô cùng:
- The view from the mountain was unbelievably beautiful. (Quang cảnh từ trên núi đẹp vô cùng.)
- She is unbelievably talented. (Cô ấy tài năng đến khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbelievably + tính từ": dùng để nhấn mạnh tính từ.
- The food was unbelievably delicious. (Món ăn ngon không thể tả.)
- It was unbelievably cold last night. (Đêm qua lạnh khủng khiếp.)
"unbelievably + trạng từ": dùng để nhấn mạnh trạng từ.
- He ran unbelievably fast. (Anh ấy chạy nhanh đến khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
Unbelievable (tính từ): không thể tin được.
- The story is unbelievable. (Câu chuyện thật khó tin.)
Believable (tính từ): có thể tin được.
- Her excuse was barely believable. (Lời bào chữa của cô ấy hầu như không thể tin được.)
Believe (động từ): tin tưởng.
- I believe you. (Tôi tin bạn.)
Từ đồng nghĩa
Incredibly: một cách đáng kinh ngạc.
- The sunset was incredibly beautiful. (Hoàng hôn đẹp đến kinh ngạc.)
Amazingly: một cách đáng ngạc nhiên.
- He amazingly finished the race first. (Anh ấy đáng ngạc nhiên đã về đích đầu tiên.)
Extremely: cực kỳ.
- The task was extremely difficult. (Nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unbelievably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "seem", "look", "sound":
- It seems unbelievably easy. (Nó có vẻ dễ đến khó tin.)
Thành ngữ liên quan
- Unbelievably good/bad: cực kỳ tốt/xấu, thường dùng trong văn nói thân mật.
- The concert was unbelievably good! (Buổi hòa nhạc hay không thể tả!)
- The service at that hotel was unbelievably bad. (Dịch vụ ở khách sạn đó tệ không thể tưởng tượng nổi.)