unbelievable
/,ʌnbi'li:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tin được, khó tin: Dùng để mô tả điều gì đó quá bất ngờ, phi thường, kỳ lạ hoặc cực đoan đến mức khó có thể chấp nhận là có thật hoặc đúng sự thật.
- Tuyệt vời đến kinh ngạc: Trong ngữ cảnh không trang trọng, từ này cũng có thể diễn đạt sự ngưỡng mộ về mức độ xuất sắc hoặc tốt đẹp của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team made an unbelievable comeback to win the game. (Đội bóng đã có màn lội ngược dòng không thể tin được để thắng trận đấu.)
- Her story about meeting a celebrity on the bus was unbelievable. (Câu chuyện cô ấy kể về việc gặp người nổi tiếng trên xe buýt thật khó tin.)
- The view from the mountain top was unbelievable. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt vời đến kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is unbelievable that...": Thật không thể tin được là...
- It is unbelievable that he managed to finish the project in one day. (Thật không thể tin được là anh ấy đã hoàn thành dự án trong một ngày.)
"find something unbelievable": thấy điều gì đó khó tin.
- I find it unbelievable that they didn't inform us earlier. (Tôi thấy thật khó tin là họ đã không thông báo cho chúng tôi sớm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Unbelievably (phó từ): một cách khó tin, cực kỳ.
- The car was unbelievably fast. (Chiếc xe nhanh một cách khó tin.)
Believable (tính từ): có thể tin được, đáng tin.
- His explanation sounds believable. (Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ đáng tin.)
Từ đồng nghĩa
- Incredible: không thể tin được, lạ thường.
- Astonishing: đáng kinh ngạc.
- Improbable: khó xảy ra, ít có khả năng.
Từ trái nghĩa
- Believable: có thể tin được.
- Credible: đáng tin cậy.
- Plausible: hợp lý, có vẻ đúng.
Thành ngữ liên quan
- Beyond belief: vượt quá sự tin tưởng, không thể tin nổi.
- The destruction caused by the storm was beyond belief. (Sự tàn phá do cơn bão gây ra thật không thể tin nổi.)
tính từ
- không thể tin được, khó tin (sự việc)