unbenefited
/'ʌn'benifitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được lợi, không có lợi ích: Trạng thái không nhận được bất kỳ lợi ích, sự hỗ trợ hoặc giá trị tích cực nào từ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new policy left many small businesses unbenefited. (Chính sách mới khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ không được lợi gì.)
- She felt unbenefited by the expensive training course. (Cô ấy cảm thấy không được lợi gì từ khóa đào tạo đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unbenefited by something": không được lợi gì từ việc gì/cái gì.
- The local community remained unbenefited by the tourism boom. (Cộng đồng địa phương vẫn không được lợi gì từ sự bùng nổ du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbeneficial (adj): không có lợi, bất lợi.
- The side effects of the medicine are unbeneficial. (Tác dụng phụ của thuốc là bất lợi.)
- Benefit (n/v): lợi ích / được lợi.
- Benefited (adj): được lợi.
Từ đồng nghĩa
- Disadvantaged: bị thiệt thòi, bất lợi.
- Unprofited: không có lợi nhuận, không được lợi.
- Unrewarded: không được đền đáp, không được khen thưởng.
Từ trái nghĩa
- Benefited: được lợi.
- Advantaged: có lợi thế.
- Profited: có lợi nhuận, được lợi.
tính từ
- không được lợi
- unbenefited by somethingkhông được lợi gì ở việc gì