unbesought
/'ʌnbi'sɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cầu cạnh, không cầu xin: "Unbesought" mô tả một cái gì đó được cho, được thực hiện, hoặc tồn tại mà không cần phải cầu xin, thỉnh cầu hay nài nỉ. Nó diễn tả sự tự nguyện, không bị ép buộc hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He offered his help, unbesought, to the struggling family. (Anh ấy đề nghị giúp đỡ, một cách không cần cầu xin, cho gia đình đang gặp khó khăn.)
- Her unbesought advice was sometimes more valuable than the answers I had asked for. (Lời khuyên không cần cầu xin của cô ấy đôi khi còn giá trị hơn những câu trả lời tôi đã hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unbesought kindness": lòng tốt tự nguyện, không cần phải xin.
- The village was known for its tradition of unbesought kindness to strangers. (Ngôi làng nổi tiếng với truyền thống lòng tốt tự nguyện dành cho người lạ.)
- "An unbesought gift": một món quà được tặng mà không cần người nhỏ phải xin.
- The scholarship came as an unbesought gift, changing her life completely. (Học bổng đến như một món quà không cần cầu xin, thay đổi hoàn toàn cuộc đời cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Besought (quá khứ & quá khứ phân từ của "beseech"): đã cầu xin, đã nài nỉ.
- He besought the king for mercy. (Anh ta đã cầu xin đức vua sự khoan dung.)
- Unsolicited (adj): không được yêu cầu, tự ý đưa ra (thường dùng cho lời khuyên, email quảng cáo).
- Voluntary (adj): tự nguyện, tự giác.
Từ đồng nghĩa
- Unsought: không được tìm kiếm, không được yêu cầu.
- Unasked: không được hỏi, không được yêu cầu.
- Unrequested: không được thỉnh cầu.
Từ trái nghĩa
- Besought: đã được cầu xin.
- Requested: được yêu cầu.
- Solicited: được thỉnh cầu, được xin.
tính từ
- không cầu cạnh, không cầu xin