unbiblical
/'ʌn'biblikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có trong Kinh Thánh: Chỉ những điều, quan điểm, hay hành động không được đề cập, ghi chép, hoặc tìm thấy trong văn bản Kinh Thánh.
- Không được Kinh Thánh cho phép hoặc ủng hộ: Chỉ những điều trái ngược với các nguyên tắc, giáo lý, hoặc lời dạy được trình bày trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That teaching is considered unbiblical by most theologians. (Giáo lý đó được hầu hết các nhà thần học coi là không có trong Kinh Thánh.)
- He argued that the modern practice was unbiblical. (Anh ấy lập luận rằng tập tục hiện đại đó không được Kinh Thánh cho phép.)
- Her interpretation was criticized as being unbiblical. (Cách giải thích của cô ấy bị chỉ trích là không dựa trên Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbiblical doctrine": giáo lý không dựa trên Kinh Thánh.
- The church rejected the unbiblical doctrine. (Giáo hội đã bác bỏ giáo lý không dựa trên Kinh Thánh đó.)
"deemed unbiblical": được coi là không phù hợp với Kinh Thánh.
- Such rituals were deemed unbiblical by the early reformers. (Những nghi lễ như vậy đã được các nhà cải cách thời kỳ đầu coi là không phù hợp với Kinh Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbiblically (trạng từ): một cách không phù hợp với Kinh Thánh.
- He claimed the church was acting unbiblically. (Ông ấy tuyên bố rằng giáo hội đang hành động một cách không phù hợp với Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Non-scriptural: không thuộc về thánh kinh, không dựa trên kinh sách.
- Extra-biblical: ngoài Kinh Thánh (có thể chỉ những truyền thống hoặc văn bản bên ngoài Kinh Thánh, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "unbiblical").
Từ trái nghĩa
- Biblical: thuộc về Kinh Thánh, phù hợp với Kinh Thánh.
- Scriptural: thuộc về thánh kinh, dựa trên kinh sách.
tính từ
- không có trong kinh thánh; không được kinh thánh cho phép