unbidden
/'ʌn'bidn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự ý, không ai bảo: Xảy ra hoặc xuất hiện một cách tự phát, không có sự chỉ dẫn, yêu cầu hoặc mời mọc nào từ người khác.
- Không mời mà đến: Dùng để miêu tả một người hoặc một thứ gì đó xuất hiện mà không được mời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tears came unbidden to her eyes. (Nước mắt tự ý trào ra trong mắt cô ấy.)
- An unbidden guest arrived at the party. (Một vị khách không mời mà đến đã xuất hiện tại bữa tiệc.)
- Unbidden memories of his childhood flooded back. (Những ký ức về thời thơ ấu của anh ấy tự ý ùa về.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unbidden thought": ý nghĩ tự dưng nảy ra, không chủ đích.
- An unbidden thought of failure crossed his mind. (Một ý nghĩ về thất bại tự dưng lướt qua tâm trí anh ta.)
"Appear/arise unbidden": xuất hiện/nảy sinh một cách tự nhiên, không gọi mời.
- A sense of dread arose unbidden within her. (Một cảm giác lo sợ tự nhiên nảy sinh trong lòng cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbiddenly (trạng từ): một cách tự ý, không được mời.
- He entered the room unbiddenly. (Anh ta bước vào phòng một cách tự ý.)
Từ đồng nghĩa
- Unasked: không được hỏi, không được yêu cầu.
- Uninvited: không được mời.
- Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
- Voluntary: tự nguyện, tự ý.
Từ trái nghĩa
- Bidden: được yêu cầu, được mời.
- Invited: được mời.
- Requested: được thỉnh cầu.
tính từ
- tự ý, không ai bảo
- không mời mà đến (khách)