unbidden

/'ʌn'bidn/
Học thuật
Thân thiện
unbidden

A guest arrived unbidden at the family's dinner party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự ý, không ai bảo: Xảy ra hoặc xuất hiện một cách tự phát, không sự chỉ dẫn, yêu cầu hoặc mời mọc nào từ người khác.
    • Không mời đến: Dùng để miêu tả một người hoặc một thứ đó xuất hiện không được mời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tears came unbidden to her eyes. (Nước mắt tự ý trào ra trong mắt ấy.)
    • An unbidden guest arrived at the party. (Một vị khách không mời đến đã xuất hiện tại bữa tiệc.)
    • Unbidden memories of his childhood flooded back. (Những ký ức về thời thơ ấu của anh ấy tự ý ùa về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbidden thought": ý nghĩ tự dưng nảy ra, không chủ đích.

    • An unbidden thought of failure crossed his mind. (Một ý nghĩ về thất bại tự dưng lướt qua tâm trí anh ta.)
  • "Appear/arise unbidden": xuất hiện/nảy sinh một cách tự nhiên, không gọi mời.

    • A sense of dread arose unbidden within her. (Một cảm giác lo sợ tự nhiên nảy sinh trong lòng .)
Biến thể từ gần giống
  • Unbiddenly (trạng từ): một cách tự ý, không được mời.
    • He entered the room unbiddenly. (Anh ta bước vào phòng một cách tự ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Unasked: không được hỏi, không được yêu cầu.
  • Uninvited: không được mời.
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
  • Voluntary: tự nguyện, tự ý.
Từ trái nghĩa
  • Bidden: được yêu cầu, được mời.
  • Invited: được mời.
  • Requested: được thỉnh cầu.
unbidden

A guest arrived unbidden at the family's dinner party.

tính từ
  1. tự ý, không ai bảo
  2. không mời đến (khách)