unbirthday

/'ʌn'bə:θdei/
Học thuật
Thân thiện
unbirthday

An unbirthday gift is a fun surprise on any ordinary day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày không phải sinh nhật: Một ngày bất kỳ trong năm, không trùng với ngày sinh nhật thực tế của một người. Khái niệm này thường được dùng một cách hài hước hoặc trong ngữ cảnh hư cấu để biện minh cho việc tặng quà hoặc tổ chức ăn mừng vào một ngày bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Happy unbirthday to you!" he said, handing her a small gift on a random Tuesday. ("Chúc mừng ngày không-phải-sinh-nhật nhé!" anh ấy nói, đưa cho một món quà nhỏ vào một ngày thứ Ba bình thường.)
    • In the story, they celebrated their unbirthdays with a tea party. (Trong câu chuyện, họ tổ chức tiệc trà để mừng những ngày không-phải-sinh-nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbirthday present": Món quà được tặng vào một ngày không phải sinh nhật.
    • She received an unbirthday present just to cheer her up. ( ấy nhận được một món quà không-đúng-dịp-sinh-nhật chỉ để làm vui lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbirthday (tính từ): (Đùa cợt) Không đúng vào ngày sinh (dùng để mô tả món quà).
    • an unbirthday gift (một món quà tặng không đúng ngày sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Non-birthday: (Thông tục) Ngày không phải sinh nhật.
  • Any other day: Một ngày bất kỳ khác.
Thành ngữ liên quan
  • "A very merry unbirthday": Một lời chúc vui vẻ cho ngày không-phải-sinh-nhật, xuất phát từ tác phẩm "Alice ở xứ sở thần tiên" (Alice's Adventures in Wonderland) của Lewis Carroll.
    • Let's sing "A very merry unbirthday" to everyone here! (Hãy cùng hát "Chúc một ngày không-sinh-nhật thật vui vẻ" cho tất cả mọi người ở đây nào!)
unbirthday

An unbirthday gift is a fun surprise on any ordinary day.

tính từ
  1. (đùa cợt) không đúng vào ngày sinh (quà tặng)