unblamable

/'ʌn'bleiməbl/
Học thuật
Thân thiện
unblamable

His unblamable conduct earned him the respect of his peers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể khiển trách, không thể bị quy lỗi: Mô tả một người, hành động hoặc tình huống không lỗi lầm, sai sót hoặc thiếu sót nào để có thể bị chỉ trích, phê bình hoặc đổ lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her conduct during the crisis was unblamable. (Cách cư xử của ấy trong suốt cuộc khủng hoảng không thể chê trách được.)
    • He is an unblamable employee who always follows the rules. (Anh ấy một nhân viên không thể chê trách, luôn tuân thủ các quy tắc.)
    • The jury found the defendant's actions to be unblamable under the circumstances. (Bồi thẩm đoàn thấy rằng hành động của bị cáo không thể quy lỗi được trong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unblamable character": tính cách đáng tin, không tì vết.

    • His unblamable character made him the perfect candidate for the position of trust. (Tính cách không thể chê trách của ông ấy khiến ông trở thành ứng viên hoàn hảo cho vị trí đòi hỏi sự tin cậy.)
  • "to lead an unblamable life": sống một cuộc đời không đáng chê trách.

    • The old monk was respected for leading an unblamable life. (Vị già được kính trọng đã sống một cuộc đời không đáng chê trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Blameless (adj): vô tội, không lỗi. (Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất với "unblamable").
  • Irreproachable (adj): không thể chê trách, hoàn hảo.
  • Faultless (adj): không lỗi, hoàn hảo.
  • Unblemished (adj): không vết nhơ, trong sạch (thường dùng cho danh tiếng).
Từ đồng nghĩa
  • Blameless: vô tội, không lỗi.
  • Irreproachable: không thể chê trách.
  • Impeccable: hoàn hảo, không sai sót.
  • Faultless: không lỗi.
  • Innocent: vô tội, trong sáng.
Từ trái nghĩa
  • Blamable / Blameworthy: đáng khiển trách, đáng trách.
  • Culpable: đáng trách, tội.
  • Reprehensible: đáng chê trách.
  • Faulty: lỗi, sai sót.
unblamable

His unblamable conduct earned him the respect of his peers.

tính từ
  1. không khiển trách được