unblest

/'ʌn'blest/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được ban phúc, không được chúc phúc: Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này miêu tả trạng thái không nhận được sự ban phước, phù hộ từ thần linh hoặc từ một nghi lễ tôn giáo.
    • Rủi ro, bất hạnh, không may mắn: Ở nghĩa bóng, từ này dùng để chỉ một tình trạng đầy xui xẻo, khốn khổ hoặc thiếu vắng niềm vui điều tốt lành trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unblest soul wandered the earth without peace. (Linh hồn không được ban phúc lang thang trên trái đất không sự bình yên.)
    • He led an unblest life, full of hardship and sorrow. (Anh ấy đã sống một cuộc đời bất hạnh, đầy gian khổ đau buồn.)
    • They considered the land unblest after the tragedy. (Họ coi vùng đất đó không may mắn sau thảm kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unblest" thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo sắc thái bi thương hoặc tôn giáo.
    • The poet wrote of an unblest love that could never be. (Nhà thơ viết về một mối tình bất hạnh không bao giờ có thể thành hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unblessed (adj): Đây dạng viết thay thế phổ biến hơn của "unblest". Hai từ cùng nghĩa cách dùng.
    • The unblessed marriage was said to be doomed. (Cuộc hôn nhân không được chúc phúc được cho sẽ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursed: Bị nguyền rủa, đen đủi.
  • Unfortunate: Không may mắn, bất hạnh.
  • Hapless: Rủi ro, đáng thương.
  • Ill-fated: Số phận hẩm hiu, kém may mắn.
Từ trái nghĩa
  • Blessed: Được ban phúc, may mắn.
  • Fortunate: May mắn.
  • Auspicious: Tốt lành, điềm lành.
tính từ
  1. (tôn giáo) không được ban phúc
  2. (nghĩa bóng) rủi ro, bất hạnh