unblindfold
/'ʌn'blaindfould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở băng bịt mắt cho ai: Hành động tháo hoặc gỡ bỏ miếng vải che mắt (blindfold) của một người, cho phép họ nhìn thấy trở lại.
- (Nghĩa bóng) Mở mắt ai, làm cho thấy rõ, làm cho tỉnh ngộ: Hành động giúp ai đó nhận ra sự thật, hiểu rõ một vấn đề hoặc thoát khỏi sự thiếu hiểu biết, ảo tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After the game, the leader unblindfolded the participants. (Sau trò chơi, người quản trò đã mở băng bịt mắt cho những người tham gia.)
- The shocking evidence finally unblindfolded him to the corruption in the company. (Bằng chứng gây sốc cuối cùng đã mở mắt anh ta về tình trạng tham nhũng trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unblindfold someone to a truth": làm cho ai đó nhận ra một sự thật.
- Her honest words unblindfolded me to my own mistakes. (Những lời nói chân thành của cô ấy đã mở mắt tôi ra về những sai lầm của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Blindfold (động từ): bịt mắt ai đó.
- They blindfolded the hostage. (Họ đã bịt mắt con tin.)
- Blindfold (danh từ): miếng vải dùng để bịt mắt.
- He wore a blindfold during the experiment. (Anh ấy đeo một miếng bịt mắt trong suốt thí nghiệm.)
- Enlighten (động từ): khai sáng, làm sáng tỏ (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh bóng).
- Disillusion (động từ): làm tan vỡ ảo tưởng, làm tỉnh ngộ.
Từ đồng nghĩa
- Reveal (to): tiết lộ cho ai.
- Disabuse (of): làm cho ai đó từ bỏ một niềm tin sai lầm.
- Undecieve: làm cho hết bị lừa dối, nói cho biết sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unblindfold")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unblindfold")
ngoại động từ
- mở băng bịt mắt cho (ai)
- (nghĩa bóng) mở mắt (ai) làm cho thấy rõ, làm cho sáng mắt, làm cho tỉnh ngộ