unblooded

/'ʌn'blʌdid/
Học thuật
Thân thiện
unblooded

A young rider leads his unblooded horse around the training paddock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải thật nòi (ngựa): Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nuôi ngựa để chỉ một con ngựa không thuần chủng, không dòng máu thuần túy hoặc không được công nhận thuộc một giống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer sold the unblooded horse at a lower price. (Người nông dân đã bán con ngựa không phải thật nòi với giá thấp hơn.)
    • In the prestigious race, only purebred horses are allowed; unblooded ones are excluded. (Trong cuộc đua uy tín, chỉ những con ngựa thuần chủng mới được phép tham gia; những con không thuần chủng bị loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unblooded stock": đàn ngựa/gia súc không thuần chủng.
    • He specializes in training unblooded stock for farm work. (Anh ấy chuyên huấn luyện đàn ngựa không thuần chủng cho công việc đồng áng.)
Biến thể từ gần giống
  • Purebred (adj): thuần chủng (nghĩa trái ngược).

    • This is a purebred Arabian horse. (Đây một con ngựaRập thuần chủng.)
  • Crossbred (adj): lai tạo, lai giống.

    • The crossbred horse showed great stamina. (Con ngựa lai thể hiện sức bền tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-purebred: không thuần chủng.
  • Mixed-breed: lai giống.
Lưu ý
  • Từ "unblooded" này rất chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. hầu như chỉ được dùng trong bối cảnh nói về ngựa hoặc gia súc. Trong hầu hết các ngữ cảnh khác, người ta thường dùng các từ như "non-purebred" hoặc "mixed-breed" thay thế.
unblooded

A young rider leads his unblooded horse around the training paddock.

tính từ
  1. không phải thật nòi (ngựa)