unblown

/'ʌn'bown/
Học thuật
Thân thiện
unblown

A gardener carefully examines an unblown rosebud in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nở; chưa nở: Từ này mô tả trạng thái của một bông hoa hoặc nụ hoa chưa mở ra, chưa bung nở. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unblown rosebuds held the promise of spring. (Những nụ hoa hồng chưa nở ẩn chứa lời hứa của mùa xuân.)
    • She carefully arranged the unblown flowers in a vase. ( ấy cẩn thận cắm những bông hoa chưa nở vào bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unblown potential": tiềm năng chưa được khai phá.
    • The young artist's unblown talent was evident in her sketches. (Tài năng chưa nở rộ của nghệ sĩ trẻ thể hiện trong các bức phác thảo của .)
  • "remain unblown": vẫn còn chưa nở.
    • Due to the cold weather, many buds remained unblown. (Do thời tiết lạnh, nhiều nụ hoa vẫn còn chưa nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Unopened (adj): chưa mở, chưa được mở ra (có thể dùng cho hoa, thư, gói hàng).
  • Budding (adj): đang đâm chồi, đang phát triển (thường dùng cho tiềm năng hoặc giai đoạn đầu của sự phát triển).
Từ đồng nghĩa
  • Unopened: chưa mở.
  • Closed: đóng, khép (nụ hoa).
  • Tight: chặt, chưa bung ra (nụ hoa).
Từ trái nghĩa
  • Blown: đã nở.
  • Bloomed: đã nở hoa.
  • Open: mở.
unblown

A gardener carefully examines an unblown rosebud in the morning light.

tính từ
  1. (thực vật học) không nở; chưa nở