unbookish
/'ʌn'bukiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sách vở, không mang tính học thuật: Chỉ những người, tính cách, hoạt động hoặc cách tiếp cận không dựa nhiều vào sách vở, lý thuyết hay kiến thức học thuật trang trọng. Thay vào đó, họ thiên về kinh nghiệm thực tế, trực giác hoặc kiến thức thông thường.
- Thực tế, giản dị: Miêu tả một phong cách hoặc thái độ giản dị, gần gũi với đời sống thực tế hơn là những lý thuyết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unbookish wisdom came from years of working with people. (Sự khôn ngoan không sách vở của anh ấy đến từ nhiều năm làm việc với con người.)
- She preferred an unbookish approach to gardening, learning by doing. (Cô ấy thích cách tiếp cận không sách vở đối với việc làm vườn, học thông qua thực hành.)
- The mechanic's unbookish but effective solution saved us a lot of time. (Giải pháp không sách vở nhưng hiệu quả của người thợ máy đã tiết kiệm cho chúng tôi rất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbookish charm": sức hấp dẫn giản dị, mộc mạc.
- The village elder spoke with an unbookish charm that captivated everyone. (Trưởng làng nói chuyện với một sức hấp dẫn mộc mạc không sách vở khiến mọi người say mê.)
"unbookish intelligence": trí thông minh thực tế.
- He may not have a degree, but his unbookish intelligence in business is remarkable. (Anh ấy có thể không có bằng cấp, nhưng trí thông minh thực tế trong kinh doanh của anh ấy thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Unscholarly (adj): không mang tính học giả, không có tính học thuật nghiêm túc.
- Practical (adj): thực tế, thiên về ứng dụng.
- Down-to-earth (adj): thực tế, giản dị, chân chất.
Từ đồng nghĩa
- Nonacademic: không thuộc về học thuật.
- Unsophisticated: giản dị, mộc mạc (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Experiential: dựa trên kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Bookish: sách vở, ham đọc sách, mang tính học thuật.
- Scholarly: có tính học giả, uyên bác.
- Theoretical: lý thuyết, mang tính lý thuyết.
tính từ
- không sách vở