unborrowed

/'ʌn'boroud/
Học thuật
Thân thiện
unborrowed

The library's unborrowed books remain on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vay mượn, không mượn từ nguồn khác: "unborrowed" mô tả một thứ đó nguyên bản, nguồn gốc từ chính , không được lấy hoặc sao chép từ người khác, từ ngôn ngữ khác, hoặc từ nguồn tài chính bên ngoài.
    • Không cho mượn, không cho vay (ít phổ biến hơn): Trong một ngữ cảnh rất cụ thể, có thể dùng để mô tả một thứ đó không được cho mượn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wrote the novel with an unborrowed style, completely unique to her. ( ấy đã viết cuốn tiểu thuyết với một phong cách không vay mượn, hoàn toàn độc đáo của riêng .)
    • The company's success was built on unborrowed capital. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên số vốn không vay mượn.)
    • His confidence was unborrowed; it came from within. (Sự tự tin của anh ấy không vay mượn; đến từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để ca ngợi tính nguyên bản, sự độc đáo không bị ảnh hưởng bởi các tác phẩm khác.

    • The poet's voice is refreshingly unborrowed. (Giọng thơ của nhà thơ này tươi mới một cách đáng kinh ngạc không vay mượn.)
  • Trong tài chính/cá nhân: Nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ về tài chính hoặc tinh thần.

    • They live an unborrowed life, free from debt. (Họ sống một cuộc sống không vay mượn, không mắc nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unborrowedness (danh từ, hiếm): Tính chất không vay mượn, tính nguyên bản.
  • Original (tính từ): nguyên bản, độc đáo.
  • Innate (tính từ): bẩm sinh, sẵn từ bên trong.
  • Indigenous (tính từ): bản địa, nguồn gốc từ chính nơi đó.
Từ đồng nghĩa
  • Original: nguyên bản.
  • Unaided: không được trợ giúp.
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Native: bản địa, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Borrowed: được vay mượn, mượn.
  • Derivative: phái sinh, bắt chước.
  • Plagiarized: đạo văn, ăn cắp ý tưởng.
  • Indebted: mắc nợ, chịu ơn.
unborrowed

The library's unborrowed books remain on the shelf.

tính từ
  1. không cho mượn, không cho vay