unborrowed
/'ʌn'boroud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không vay mượn, không mượn từ nguồn khác: "unborrowed" mô tả một thứ gì đó là nguyên bản, có nguồn gốc từ chính nó, không được lấy hoặc sao chép từ người khác, từ ngôn ngữ khác, hoặc từ nguồn tài chính bên ngoài.
- Không cho mượn, không cho vay (ít phổ biến hơn): Trong một ngữ cảnh rất cụ thể, có thể dùng để mô tả một thứ gì đó không được cho mượn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wrote the novel with an unborrowed style, completely unique to her. (Cô ấy đã viết cuốn tiểu thuyết với một phong cách không vay mượn, hoàn toàn độc đáo của riêng cô.)
- The company's success was built on unborrowed capital. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên số vốn không vay mượn.)
- His confidence was unborrowed; it came from within. (Sự tự tin của anh ấy là không vay mượn; nó đến từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để ca ngợi tính nguyên bản, sự độc đáo không bị ảnh hưởng bởi các tác phẩm khác.
- The poet's voice is refreshingly unborrowed. (Giọng thơ của nhà thơ này tươi mới một cách đáng kinh ngạc vì không vay mượn.)
Trong tài chính/cá nhân: Nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ về tài chính hoặc tinh thần.
- They live an unborrowed life, free from debt. (Họ sống một cuộc sống không vay mượn, không mắc nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unborrowedness (danh từ, hiếm): Tính chất không vay mượn, tính nguyên bản.
- Original (tính từ): nguyên bản, độc đáo.
- Innate (tính từ): bẩm sinh, có sẵn từ bên trong.
- Indigenous (tính từ): bản địa, có nguồn gốc từ chính nơi đó.
Từ đồng nghĩa
- Original: nguyên bản.
- Unaided: không được trợ giúp.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
- Native: bản địa, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Borrowed: được vay mượn, mượn.
- Derivative: phái sinh, bắt chước.
- Plagiarized: đạo văn, ăn cắp ý tưởng.
- Indebted: mắc nợ, chịu ơn.
tính từ
- không cho mượn, không cho vay