unbreech
/'ʌn'bri:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi quần (cho ai đó): Hành động tháo hoặc cởi bỏ quần, đặc biệt là quần dài hoặc trang phục che phần dưới cơ thể.
- Mở khoá nòng (súng): Trong ngữ cảnh quân sự hoặc vũ khí, chỉ hành động mở khóa hoặc tháo nòng súng để làm sạch, bảo dưỡng hoặc vô hiệu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The nurse had to unbreech the patient to examine the wound on his leg. (Y tá phải cởi quần cho bệnh nhân để kiểm tra vết thương trên chân anh ta.)
- After the drill, the soldiers were ordered to unbreech their muskets for cleaning. (Sau buổi tập, các binh sĩ được lệnh mở khóa nòng súng hỏa mai của họ để làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unbreech a cannon": tháo nòng hoặc mở khóa nòng pháo.
- The artillery crew began to unbreech the cannon for maintenance. (Đội pháo thủ bắt đầu mở khóa nòng pháo để bảo dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Breech (n): phần đuôi, phần sau (của súng, pháo); quần.
- Breeches (n): quần ống túm (một loại quần dài ngắn hoặc quần dài bó).
- Unbreeched (adj): (trẻ em) chưa mặc quần; (súng) đã được mở khóa nòng.
Từ đồng nghĩa
- Undress: cởi quần áo (nghĩa rộng hơn).
- Disarm: tháo vũ khí, làm mất tác dụng (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho súng).
Lưu ý
- Từ "unbreech" là một từ cổ và chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh mô tả các thao tác với vũ khí cổ.
ngoại động từ
- cởi quần
- mở khoá nòng (súng)