unbroached

/'ʌn'broutʃt/
Học thuật
Thân thiện
unbroached

An unbroached topic remains untouched during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được mở ra (vật ): Dùng để mô tả một thùng chứa, hộp, hoặc vật đựng nào đó vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị cậy mở hoặc sử dụng lần đầu.
    • Chưa được đề cập, chưa được bàn đến (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một chủ đề, vấn đề, hoặc ý tưởng chưa được đưa ra thảo luận, chưa được nói đến trong một cuộc trò chuyện hoặc bối cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật ):

    • They found an unbroached barrel of wine in the cellar. (Họ tìm thấy một thùng rượu chưa mở trong hầm.)
    • The emergency supplies remained unbroached for years. (Các nguồn cung cấp khẩn cấp vẫn còn nguyên chưa mở trong nhiều năm.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • The main issue was left unbroached during the meeting. (Vấn đề chính vẫn chưa được đề cập trong cuộc họp.)
    • It's an unbroached subject between us, and I'm not sure how to bring it up. (Đó một chủ đề chưa được bàn đến giữa chúng tôi, tôi không chắc làm thế nào để đề cập .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain unbroached": vẫn còn nguyên chưa mở / vẫn chưa được đề cập đến.

    • The delicate topic of inheritance remained unbroached at the family dinner. (Chủ đề tế nhị về thừa kế vẫn chưa được đề cập tại bữa tối gia đình.)
  • "leave something unbroached": để cái đó chưa được mở / chưa được bàn đến.

    • The negotiators deliberately left the most contentious point unbroached until the end. (Các nhà đàm phán cố ý để điểm gây tranh cãi nhất chưa được bàn đến cho đến cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Broach (động từ): Mở ra (một thùng chứa); Đề cập, nêu lên (một chủ đề).

    • He decided to broach the sensitive subject carefully. (Anh ấy quyết định cẩn thận nêu lên chủ đề nhạy cảm.)
  • Unopened (tính từ): Chưa mở. (Từ này gần nghĩa với "unbroached" về mặt vật nhưng không mang nghĩa bóng "chưa đề cập").

    • The letter lay unopened on the table. (Bức thư nằm chưa mở trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmentioned: Chưa được nhắc đến.
  • Undiscussed: Chưa được thảo luận.
  • Untouched: Chưa chạm vào, chưa động đến (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Intact: Nguyên vẹn (nghĩa vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unbroached".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unbroached".)

unbroached

An unbroached topic remains untouched during the meeting.

tính từ
  1. không mở (thùng)
  2. (nghĩa bóng) chưa đề cập đến, chưa bàn đến
    • an unbroached question
      một vấn đề chưa bàn đến