unbuilt-on

/'ʌn'biltɔn/
Học thuật
Thân thiện
unbuilt-on

This plot of land remains unbuilt-on.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để không, chưa xây dựng: Dùng để mô tả một mảnh đất hoặc khu vực chưa bất kỳ công trình xây dựng nào trên đó. Đất vẫn còn trống, chưa được sử dụng để xây nhà, tòa nhà, hoặc các cấu trúc khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The land behind the house remains unbuilt-on. (Mảnh đất phía sau ngôi nhà vẫn còn để không.)
    • They purchased an unbuilt-on plot to construct their dream home. (Họ đã mua một đất chưa xây dựng để xây ngôi nhà mơ ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbuilt-on land": đất trống, đất chưa xây dựng.

    • The city has a policy to preserve some unbuilt-on land as green space. (Thành phố chính sách bảo tồn một số đất trống làm không gian xanh.)
  • "remain unbuilt-on": vẫn còn trống, chưa bị xây dựng.

    • Despite the development pressure, the hilltop has remained unbuilt-on for decades. (Bất chấp áp lực phát triển, đỉnh đồi vẫn còn trống trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeveloped (adj): chưa phát triển, có thể bao gồm đất chưa xây dựng.
  • Vacant land (n): đất trống.
  • Greenfield site (n): khu đất nguyên chưa phát triển (thường trong quy hoạch).
Từ đồng nghĩa
  • Undeveloped: chưa phát triển.
  • Vacant: trống, bỏ không.
  • Clear: trống trải, quang đãng (về đất đai).
Từ trái nghĩa
  • Built-up: đã được xây dựng dày đặc.
  • Developed: đã phát triển.
  • Constructed: đã được xây dựng.
unbuilt-on

This plot of land remains unbuilt-on.

tính từ
  1. để không, chưa cất nhà (đất)