unbusinesslike
/ʌn'biznislaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có óc buôn bán; không biết cách làm ăn: Chỉ cách hành xử, thái độ hoặc phương pháp không phù hợp với các tiêu chuẩn chuyên nghiệp, hiệu quả hoặc có tổ chức thường thấy trong môi trường kinh doanh.
- Làm ăn luộm thuộm: Chỉ sự thiếu ngăn nắp, nghiêm túc hoặc hiệu quả trong công việc, dẫn đến kết quả không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unbusinesslike approach to meetings, often arriving late and unprepared, frustrated his colleagues. (Cách tiếp cận không chuyên nghiệp của anh ấy trong các cuộc họp, thường xuyên đến muộn và không chuẩn bị, khiến các đồng nghiệp thất vọng.)
- The company's financial records were kept in an unbusinesslike manner, making the audit very difficult. (Hồ sơ tài chính của công ty được lưu giữ một cách luộm thuộm, khiến việc kiểm toán trở nên rất khó khăn.)
- Such unbusinesslike behavior could damage our reputation with clients. (Hành vi làm ăn thiếu chuyên nghiệp như vậy có thể làm tổn hại đến danh tiếng của chúng ta với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be deemed unbusinesslike": bị coi là không chuyên nghiệp, không đúng chuẩn mực kinh doanh.
- The casual dress code at the formal negotiation was deemed unbusinesslike by the international partners. (Quy định trang phục quá thoải mái tại cuộc đàm phán trang trọng bị các đối tác quốc tế coi là không chuyên nghiệp.)
"unbusinesslike practices": những thói quen hoặc cách làm việc luộm thuộm.
- The new manager was hired to eliminate unbusinesslike practices in the department. (Quản lý mới được thuê để loại bỏ những cách làm việc luộm thuộm trong bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Businesslike (adj): có óc kinh doanh, chuyên nghiệp, làm ăn đứng đắn. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- We need a more businesslike attitude to solve this problem. (Chúng ta cần một thái độ chuyên nghiệp hơn để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Unprofessional: thiếu chuyên nghiệp.
- Inefficient: kém hiệu quả.
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm.
- Disorganized: thiếu tổ chức.
Từ trái nghĩa
- Businesslike: chuyên nghiệp, có tổ chức.
- Professional: chuyên nghiệp.
- Efficient: hiệu quả.
- Methodical: có phương pháp.
tính từ
- không có óc buôn bán; không biết cách làm ăn, làm ăn luộm thuộm