uncancelled
/'ʌn'kænsəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa bị hủy bỏ, chưa bị bãi bỏ: Trạng thái của một sự kiện, kế hoạch, dịch vụ hoặc thỏa thuận vẫn còn hiệu lực, chưa bị chấm dứt hoặc thu hồi.
- Chưa bị đánh dấu (như đóng dấu hủy trên tem): Trạng thái của một vật phẩm (đặc biệt là tem thư) chưa bị đánh dấu để ngăn không cho tái sử dụng.
- Chưa bị xóa, chưa bị tẩy (chữ số): Trạng thái của một con số hoặc thông tin vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị gạch bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the bad weather, the outdoor concert remains uncancelled. (Bất chấp thời tiết xấu, buổi hòa nhạc ngoài trời vẫn chưa bị hủy bỏ.)
- This stamp is valuable because it is uncancelled. (Con tem này có giá trị vì nó chưa bị đóng dấu hủy.)
- Please ensure the entry in the ledger is uncancelled until verified. (Hãy đảm bảo mục nhập trong sổ cái chưa bị gạch bỏ cho đến khi được xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leave something uncancelled": Để một thứ gì đó ở trạng thái chưa bị hủy, chưa bị đánh dấu.
- The manager decided to leave the policy uncancelled for now. (Người quản lý quyết định để chính sách chưa bị hủy bỏ vào lúc này.)
- "An uncancelled obligation": Một nghĩa vụ hoặc cam kết vẫn còn hiệu lực.
- He still has an uncancelled debt to the bank. (Anh ta vẫn còn một khoản nợ chưa được xóa với ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncancel (động từ): Hành động khôi phục một thứ đã bị hủy, làm cho nó không còn bị hủy nữa. (Lưu ý: Đây là một từ riêng, không phải là biến thể ngữ pháp trực tiếp của "uncancelled").
- The network decided to uncancel the popular show after fan protests. (Mạng lưới quyết định khôi phục chương trình nổi tiếng sau các cuộc biểu tình của người hâm mộ.)
- Cancelled (tính từ, trái nghĩa): Đã bị hủy bỏ, đã bị đóng dấu.
- All flights were cancelled due to the storm. (Tất cả các chuyến bay đều bị hủy bỏ do bão.)
Từ đồng nghĩa
- Still valid: Vẫn còn hiệu lực.
- Intact: Nguyên vẹn, chưa bị đụng chạm đến.
- Outstanding: Còn tồn đọng, chưa được giải quyết (đối với nghĩa vụ, khoản nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "uncancelled" là tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "cancel").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "uncancelled").
tính từ
- chưa bị huỷ bỏ, chưa bị bãi bỏ
- chưa đóng dấu (tem); chưa bỏ, chưa tẩy (chữ số)