unconcealed
/'ʌnkən'si:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không che giấu, không che đậy: Trạng thái hoàn toàn rõ ràng, lộ ra bên ngoài, không có sự cố ý giấu diếm hay ngụy trang. Thường dùng để mô tả cảm xúc, thái độ, hoặc sự thật hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She looked at him with unconcealed disgust. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ ghê tởm không che giấu.)
- His unconcealed ambition made his colleagues wary. (Tham vọng không che giấu của anh ta khiến các đồng nghiệp cảnh giác.)
- The letter revealed his unconcealed joy at the news. (Lá thư tiết lộ niềm vui không che đậy của anh ấy trước tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unconcealed truth": sự thật hiển nhiên, không thể phủ nhận.
- The report stated the unconcealed truth about the environmental damage. (Báo cáo nêu ra sự thật hiển nhiên về thiệt hại môi trường.)
"with unconcealed...": với sự... không giấu giếm (thường đi với danh từ chỉ cảm xúc như interest, hatred, admiration).
- He spoke about his childhood with unconcealed nostalgia. (Anh ấy nói về tuổi thơ với nỗi nhớ không che giấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Concealed (adj): được che giấu, được giấu kín. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Overt (adj): công khai, rõ ràng. (Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho hành động có chủ ý).
- Blatant (adj): trắng trợn, rõ ràng đến mức gây sốc hoặc khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Open: mở, công khai.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Undisguised: không cải trang, không ngụy trang.
- Apparent: rõ ràng, thấy được.
Từ trái nghĩa
- Concealed: được che giấu.
- Hidden: bị ẩn giấu.
- Secret: bí mật.
- Disguised: được ngụy trang.
tính từ
- không che giấu, không che đậy