unconcealed

/'ʌnkən'si:ld/
Học thuật
Thân thiện
unconcealed

Her unconcealed joy was evident as she opened the gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không che giấu, không che đậy: Trạng thái hoàn toàn rõ ràng, lộ ra bên ngoài, không sự cố ý giấu diếm hay ngụy trang. Thường dùng để mô tả cảm xúc, thái độ, hoặc sự thật hiển nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked at him with unconcealed disgust. ( ấy nhìn anh ta với vẻ ghê tởm không che giấu.)
    • His unconcealed ambition made his colleagues wary. (Tham vọng không che giấu của anh ta khiến các đồng nghiệp cảnh giác.)
    • The letter revealed his unconcealed joy at the news. ( thư tiết lộ niềm vui không che đậy của anh ấy trước tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconcealed truth": sự thật hiển nhiên, không thể phủ nhận.

    • The report stated the unconcealed truth about the environmental damage. (Báo cáo nêu ra sự thật hiển nhiên về thiệt hại môi trường.)
  • "with unconcealed...": với sự... không giấu giếm (thường đi với danh từ chỉ cảm xúc như interest, hatred, admiration).

    • He spoke about his childhood with unconcealed nostalgia. (Anh ấy nói về tuổi thơ với nỗi nhớ không che giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Concealed (adj): được che giấu, được giấu kín. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Overt (adj): công khai, rõ ràng. (Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho hành động chủ ý).
  • Blatant (adj): trắng trợn, rõ ràng đến mức gây sốc hoặc khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở, công khai.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Undisguised: không cải trang, không ngụy trang.
  • Apparent: rõ ràng, thấy được.
Từ trái nghĩa
  • Concealed: được che giấu.
  • Hidden: bị ẩn giấu.
  • Secret: bí mật.
  • Disguised: được ngụy trang.
unconcealed

Her unconcealed joy was evident as she opened the gift.

tính từ
  1. không che giấu, không che đậy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống