uncandidness

/'ʌn'kændidnis/
Học thuật
Thân thiện
uncandidness

The witness's uncandidness was evident during the cross-examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thật thà, tính không ngay thẳng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sự trung thực, thẳng thắn, thường liên quan đến việc che giấu suy nghĩ thật hoặc động cơ không minh bạch.
    • Tính xảo trá: Chỉ sự gian xảo, không chân thật, ý đồ lừa dối hoặc lợi dụng.
    • Tính thiên vị; tính thành kiến: Chỉ trạng thái không công bằng, định kiến từ trước hoặc thiên về một phía không xem xét khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The uncandidness of his apology made it hard to trust him. (Tính không thật thà trong lời xin lỗi của anh ta khiến mọi người khó tin tưởng.)
    • We were disappointed by the uncandidness in the official report. (Chúng tôi thất vọng tính thiếu ngay thẳng trong báo cáo chính thức.)
    • Her uncandidness during the negotiation created an atmosphere of suspicion. (Tính xảo trá của ấy trong cuộc đàm phán đã tạo ra bầu không khí nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veil of uncandidness": Một bức màn của sự không chân thật, dùng để miêu tả một tình huống bị che đậy bởi sự dối trá.
    • The politician's speech was hidden behind a veil of uncandidness. (Bài phát biểu của chính trị gia bị che giấu sau một bức màn của sự không chân thật.)
  • "To detect uncandidness": Phát hiện ra sự không ngay thẳng.
    • A good journalist can detect uncandidness in an interviewee's answers. (Một nhà báo giỏi có thể phát hiện ra sự không ngay thẳng trong các câu trả lời của người được phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncandid (tính từ): Không thật thà, không ngay thẳng, xảo trá.
    • His uncandid remarks were criticized. (Những nhận xét không thật thà của anh ta đã bị chỉ trích.)
  • Candidness (danh từ): Tính thật thà, ngay thẳng, chân thành. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • We appreciate your candidness about the problem. (Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonesty: Sự không trung thực.
  • Deceitfulness: Tính gian dối, lừa lọc.
  • Bias: Thành kiến, thiên vị.
  • Duplicity: Tính hai mặt, đạo đức giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "uncandidness").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uncandidness").

uncandidness

The witness's uncandidness was evident during the cross-examination.

danh từ
  1. tính không thật thà, tính không ngay thẳng, tính xảo trá
  2. tính thiên vị; tính thành kiến