uncatalogued

/'ʌn'kætəlɔgd/
Học thuật
Thân thiện
uncatalogued

The librarian discovered an uncatalogued book on the back shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được ghi vào mục lục, chưa được phân loại trong danh mục: Mô tả một vật phẩm, đặc biệt trong một bộ sưu tập, thư viện, hoặc kho lưu trữ, chưa được liệt kê, phân loại hoặc ghi chép một cách hệ thống vào một danh mục chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library has a room full of uncatalogued books donated last year. (Thư viện một căn phòng chứa đầy những cuốn sách chưa được ghi vào mục lục được quyên góp năm ngoái.)
    • The museum discovered an uncatalogued painting in its storage. (Bảo tàng phát hiện một bức tranh chưa được phân loại trong kho lưu trữ của họ.)
    • These archival documents remain uncatalogued, making research difficult. (Các tài liệu lưu trữ này vẫn chưa được ghi danh mục, gây khó khăn cho việc nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something uncatalogued": để một thứ đó chưa được phân loại/ghi mục lục.
    • Due to budget cuts, many new acquisitions were left uncatalogued. (Do cắt giảm ngân sách, nhiều tư liệu mới thu được đã bị để chưa được phân loại.)
  • "uncatalogued material/items/collections": tài liệu/vật phẩm/bộ sưu tập chưa được ghi mục lục.
    • Researchers are excited about accessing the uncatalogued manuscripts. (Các nhà nghiên cứu rất hào hứng khi được tiếp cận các bản thảo chưa được ghi vào danh mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncataloged (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "uncatalogued".
  • Unlisted (adj): Không trong danh sách (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho số điện thoại, tên...).
  • Unrecorded (adj): Chưa được ghi chép lại (nhấn mạnh việc thiếu hồ sơ, có thể không liên quan đến mục lục).
  • Catalogued (adj - trái nghĩa): Đã được ghi vào mục lục, đã được phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Unindexed: Chưa được lập chỉ mục.
  • Unclassified: Chưa được phân loại (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc quân sự).
  • Unsystematized: Chưa được hệ thống hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uncatalogued" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncatalogued".)

uncatalogued

The librarian discovered an uncatalogued book on the back shelf.

tính từ
  1. chưa ghi vào mục lục