uncategorized

uncategorized

The librarian places the uncategorized books on a separate cart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phân loại, không được sắp xếp vào danh mục: "uncategorized" chỉ trạng thái của một đối tượng, dữ liệu, hoặc thông tin chưa được xếp vào bất kỳ nhóm, loại, hoặc danh mục cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • (Các tệp trong thư mục này vẫn chưa được phân loại, vậy chúng ta cần sắp xếp chúng theo ngày.)
  • (Kết quả khảo sát bao gồm nhiều phản hồi chưa được phân loại, không phù hợp với các lựa chọn đã định trước.)
  • ( ấy để tủ quần áo của mình không được phân loại, với quần áo của mọi mùa lẫn lộn với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uncategorized": vẫn còntrạng thái chưa được phân loại.

    • These ancient artifacts remain uncategorized due to their unusual characteristics. (Những hiện vật cổ này vẫn chưa được phân loại do các đặc điểm bất thường của chúng.)
  • "uncategorized data": dữ liệu chưa được phân loại, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học máy tính hoặc quản lý thông tin.

    • The algorithm processes uncategorized data to identify patterns. (Thuật toán xử lý dữ liệu chưa được phân loại để xác định các mô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Categorized (tính từ): đã được phân loại.
    • The books are categorized by genre in the library. (Các cuốn sách đã được phân loại theo thể loại trong thư viện.)
  • Category (danh từ): danh mục, thể loại.
    • Please assign each item to the correct category. (Vui lòng gán mỗi mục vào danh mục chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclassified: không được xếp loại, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thông tin mật.
  • Unorganized: không được tổ chức, sắp xếp.
  • Unsystematic: không hệ thống, thiếu phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "uncategorized". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ "sort out" (phân loại) để diễn tả hành động làm cho một thứ trở nên được phân loại.
    • We need to sort out the uncategorized items. (Chúng ta cần phân loại các mục chưa được phân loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "uncategorized". Tuy nhiên, thành ngữ "in a state of flux" (trong trạng thái thay đổi) có thể mô tả một tình huống mọi thứ chưa được phân loại.
    • The project is in a state of flux, with many uncategorized tasks. (Dự án đang trong trạng thái thay đổi, với nhiều nhiệm vụ chưa được phân loại.)