uncaught

/'ʌnkeit/
Học thuật
Thân thiện
uncaught

A fish remains uncaught in the clear stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị bắt, chưa bị bắt: Trạng thái của một người, con vật hoặc vật thể chưa bị bắt giữ, tóm lấy hoặc thu hồi. Thường dùng để mô tả một thứ đó đã thoát khỏi sự kiểm soát, bắt giữ hoặc thu hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The thief remains uncaught by the police. (Tên trộm vẫn chưa bị cảnh sát bắt giữ.)
    • Several errors in the report went uncaught during the review. (Một số lỗi trong báo cáo đã không bị phát hiện trong quá trình kiểm duyệt.)
    • The fish was uncaught despite hours of fishing. (Con vẫn không bị bắt đã câu hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go uncaught": không bị bắt, không bị phát hiện.
    • Many minor offenses go uncaught every day. (Nhiều vi phạm nhỏ không bị phát hiện mỗi ngày.)
  • "remain uncaught": vẫn chưa bị bắt.
    • The suspect has remained uncaught for over a year. (Nghi phạm vẫn chưa bị bắt trong hơn một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch (v): bắt, nắm bắt, bắt giữ.
  • Caught (v - quá khứ của catch): đã bắt.
  • Uncaptured (adj): chưa bị bắt giữ, chưa bị chiếm giữ. (Gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • At large: vẫn đang lẩn trốn, chưa bị bắt (thường dùng cho tội phạm).
  • Free: tự do, không bị giam giữ.
  • Unapprehended: chưa bị bắt giữ, chưa bị tóm (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Caught: đã bị bắt.
  • Apprehended: đã bị bắt giữ.
  • Captured: đã bị bắt, bị chiếm giữ.
uncaught

A fish remains uncaught in the clear stream.

tính từ
  1. không bị bắt; chưa bị bắt