uncauterized
/'ʌn'kɔ:təraizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đốt, chưa được đốt: Trạng thái của một vết thương hoặc mô chưa được xử lý bằng phương pháp đốt (cauterization) để cầm máu hoặc khử trùng.
- Chưa được dốt: Trong y học, chỉ tình trạng chưa được xử lý bằng sắt nung đỏ hoặc hóa chất ăn da để đóng kín mô và ngăn ngừa nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon left the wound uncauterized to allow for natural drainage. (Bác sĩ phẫu thuật để vết thương không được đốt để cho dịch thoát ra tự nhiên.)
- An uncauterized bleeding vessel can be a serious risk after surgery. (Một mạch máu chảy máu chưa được dốt có thể là một nguy cơ nghiêm trọng sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain uncauterized": vẫn còn chưa được đốt/dốt.
- Due to the patient's low blood pressure, the minor vessels were left to remain uncauterized. (Do huyết áp của bệnh nhân thấp, các mạch máu nhỏ được để lại mà không đốt.)
- "leave something uncauterized": để cái gì đó không được xử lý bằng đốt.
- The decision to leave the tissue uncauterized was based on the need for a second procedure. (Quyết định để mô không được dốt dựa trên nhu cầu của một cuộc phẫu thuật thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Cauterize (động từ): đốt, dốt (vết thương).
- The doctor will cauterize the wound to stop the bleeding. (Bác sĩ sẽ dốt vết thương để cầm máu.)
- Cauterization (danh từ): sự đốt, sự dốt.
- Cauterization is a common technique in minor surgeries. (Thủ thuật dốt là một kỹ thuật phổ biến trong các cuộc phẫu thuật nhỏ.)
- Uncauterised (tính từ): cách viết khác (Anh-Anh) của "uncauterized".
Từ đồng nghĩa
- Unsealed: chưa được đóng kín (chỉ về mặt chức năng, không hoàn toàn giống).
- Untreated: chưa được xử lý (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho phương pháp đốt).
Từ trái nghĩa
- Cauterized: đã được đốt/dốt.
- A cauterized wound heals with a lower risk of infection. (Một vết thương đã được dốt lành lại với nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn.)
- Sealed: đã được đóng kín.
tính từ
- không dốt; chưa dốt (bằng sắt nung hoặc chất ăn da, để diệt độc)