unceremoniousness
/'ʌn,seri'mounjəsnis/
Học thuậtThân thiện
The manager's unceremoniousness was evident when he abruptly ended the meeting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không kiểu cách, sự không câu nệ theo nghi thức: Chỉ cách cư xử hoặc hành động một cách tự nhiên, thoải mái, không tuân theo các quy tắc lễ nghi hay hình thức trang trọng.
- Tính không khách khí: Chỉ sự thân mật, gần gũi, không có khoảng cách hoặc sự xã giao thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unceremoniousness of their meeting made everyone feel at ease. (Sự không câu nệ theo nghi thức trong cuộc gặp của họ khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- I appreciate the unceremoniousness of this small cafe; you can just relax. (Tôi đánh giá cao sự không kiểu cách của quán cà phê nhỏ này; bạn có thể chỉ cần thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unceremoniousness": một cách không chính thức, không khách sáo.
- He stated his opinion with refreshing unceremoniousness. (Anh ấy nêu ý kiến của mình với một sự không kiểu cách đầy mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Unceremonious (adj): không chính thức, không kiểu cách, xuề xòa.
- He gave an unceremonious wave and left. (Anh ấy vẫy tay một cách xuề xòa rồi rời đi.)
Informality (n): tính không chính thức, sự thân mật.
- The informality of the event was welcoming. (Tính không chính thức của sự kiện thật đón chào.)
Từ đồng nghĩa
- Informality: sự không chính thức, sự thân mật.
- Casualness: sự xuề xòa, sự bình thường, không trang trọng.
- Simplicity: sự giản dị, sự đơn giản.
Từ trái nghĩa
- Ceremoniousness: tính nghi thức, sự trịnh trọng.
- Formality: tính hình thức, sự khách sáo.
- Politeness: sự lịch sự, sự lễ phép.
The manager's unceremoniousness was evident when he abruptly ended the meeting.
danh từ
- sự không kiểu cách, sự không câu nệ theo nghi thức
- tính không khách khí