uncertified

/'ʌn'sə:tifaid/
Học thuật
Thân thiện
uncertified

The teacher cannot accept the uncertified document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chứng nhận, không giấy chứng nhận: Chỉ một người, vật, hoặc tình trạng chưa được cơ quan thẩm quyền xác nhận, kiểm tra cấp giấy tờ chính thức xác nhận đủ tiêu chuẩn, năng lực hoặc tính xác thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was working as an uncertified teacher. (Anh ấy đang làm giáo viên chưa được cấp chứng chỉ.)
    • The uncertified document cannot be used for legal purposes. (Tài liệu chưa được chứng nhận không thể sử dụng cho mục đích pháp .)
    • The product was recalled because it was uncertified and potentially unsafe. (Sản phẩm đã bị thu hồi chưa được chứng nhận có thể không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncertified status": tình trạng chưa được chứng nhận.

    • The laboratory's uncertified status raised concerns about its test results. (Tình trạng chưa được chứng nhận của phòng thí nghiệm làm dấy lên lo ngại về kết quả xét nghiệm của .)
  • "To remain uncertified": vẫn chưa được chứng nhận.

    • Many traditional skills remain uncertified by formal institutions. (Nhiều kỹ năng truyền thống vẫn chưa được các tổ chức chính thức chứng nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Certified (adj): đã được chứng nhận (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • All our engineers are certified. (Tất cả kỹ sư của chúng tôi đều đã được cấp chứng chỉ.)
  • Unaccredited (adj): không được công nhận (thường dùng cho tổ chức giáo dục).

  • Unauthorized (adj): không được ủy quyền, trái phép.
Từ đồng nghĩa
  • Unverified: chưa được xác minh.
  • Unofficial: không chính thức.
  • Unlicensed: không giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncertified")

uncertified

The teacher cannot accept the uncertified document.

tính từ
  1. không được chứng nhận

Từ trái nghĩa