unchancy
/'ʌn'tʃɑ:nsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rủi, không may, bất hạnh: "unchancy" mô tả một điều gì đó mang lại hoặc liên quan đến vận rủi, sự không may mắn.
- Nguy hiểm, đáng sợ: "unchancy" cũng có thể mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác lo sợ, bất an hoặc tiềm ẩn mối đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was an unchancy day for starting a new business. (Đó là một ngày rủi ro để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
- The old forest had an unchancy atmosphere at night. (Khu rừng già có một bầu không khí đáng sợ vào ban đêm.)
- He avoided the unchancy path that was said to be haunted. (Anh ấy tránh con đường đầy rủi ro được cho là có ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unchancy omen": điềm báo xấu, điềm gở.
- The black crow was considered an unchancy omen. (Con quạ đen được coi là một điềm báo xấu.)
"unchancy silence": sự im lặng đáng ngại, sự im lặng khiến người ta lo sợ.
- An unchancy silence fell over the room after his announcement. (Một sự im lặng đáng ngại trùm lên căn phòng sau tuyên bố của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Unchancy là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ hiện đại hơn với nghĩa tương tự bao gồm:
- Unlucky (adj): không may mắn, rủi ro.
- Ill-omened (adj): mang điềm gở.
- Sinister (adj): ám chỉ điều xấu, đáng ngờ, ghê rợn.
- Perilous (adj): nguy hiểm, đầy rủi ro.
Từ đồng nghĩa
- Unlucky: không may, xui xẻo.
- Ill-fated: định mệnh xấu, bất hạnh.
- Ominous: đầy điềm gở, báo trước điều xấu.
- Dangerous: nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
- "To have an unchancy feeling about something": Có một cảm giác không lành, lo lắng về điều gì đó.
- I have an unchancy feeling about this deal. (Tôi có một cảm giác không lành về thỏa thuận này.)
tính từ
- rủi, không may, bất hạnh
- nguy hiểm, đáng sợ (địch thủ)