unchastity
/'ʌn'tʃæstiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không trong trắng, tính không trinh bạch: Trạng thái hoặc phẩm chất không giữ được sự trong sạch, đức hạnh, đặc biệt liên quan đến quan hệ tình dục trước hôn nhân hoặc ngoài hôn nhân.
- Tính dâm dật, tính dâm ô: Hành vi hoặc khuynh hướng có đời sống tình dục buông thả, thiếu tiết chế, trái với các chuẩn mực đạo đức xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the novel, her unchastity led to her social downfall. (Trong cuốn tiểu thuyết, tính không trong trắng của cô đã dẫn đến sự sa sút trong xã hội.)
- The preacher condemned the unchastity he saw in the city. (Vị mục sư lên án tính dâm ô mà ông thấy trong thành phố.)
- Accusations of unchastity were often used to control women in historical contexts. (Những lời buộc tội về tính không trinh bạch thường được dùng để kiểm soát phụ nữ trong bối cảnh lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be accused of unchastity": bị buộc tội là không trong trắng, có đời sống tình dục buông thả.
- She was unjustly accused of unchastity by her rivals. (Cô ấy bị những đối thủ buộc tội một cách bất công về tội không trong trắng.)
- "A life of unchastity": một cuộc sống buông thả, dâm dật.
- He repented for his former life of unchastity. (Anh ta hối hận về cuộc sống dâm dật trước đây của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unchaste (tính từ): không trong trắng, dâm dật.
- She was labeled an unchaste woman by the gossipers. (Cô ấy bị những kẻ ngồi lê đôi mách gán cho là người phụ nữ không trong trắng.)
- Chastity (danh từ): sự trong trắng, trinh bạch, tiết hạnh. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- The vow of chastity is important in some religious orders. (Lời thề giữ mình trong trắng rất quan trọng trong một số dòng tu.)
Từ đồng nghĩa
- Immorality: sự trụy lạc, vô đạo đức (nghĩa rộng hơn).
- Licentiousness: sự phóng đãng, buông thả.
- Promiscuity: sự quan hệ tình dục bừa bãi.
Từ trái nghĩa
- Chastity: sự trong trắng, trinh bạch.
- Virtue: đức hạnh.
- Purity: sự thuần khiết, trong sạch.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường được dùng trong văn chương, tôn giáo hoặc các văn bản pháp lý, đạo đức cũ.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "promiscuity" hoặc cụm từ miêu tả có thể phổ biến hơn. "Unchastity" thường hàm chứa sự phán xét đạo đức mạnh mẽ.
danh từ
- tính không trong trắng, tính không trinh bạch
- tính dâm dật, tính dâm ô