unchiselled

/'ʌn'tʃizld/
Học thuật
Thân thiện
unchiselled

The sculptor left the block of wood unchiselled on the workbench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đẽo gọt, không được chạm trổ: Mô tả một vật thể (thường bằng đá, gỗ hoặc kim loại) chưa trải qua quá trình tạo hình hoặc trang trí bằng dụng cụ như đục, búa. vẫn giữ nguyên trạng thái thô, tự nhiên hoặc chưa hoàn thiện.
    • Không rõ ràng, không sắc nét (nghĩa bóng): Dùng để mô tả những đặc điểm không được xác định rõ ràng, thiếu sự tinh tế hoặc chưa được trau chuốt, chẳng hạn như đường nét khuôn mặt hoặc một ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue was left unchiselled, showing the raw beauty of the marble. (Bức tượng được để nguyên không đẽo gọt, thể hiện vẻ đẹp thô mộc của đá cẩm thạch.)
    • His features were strong but unchiselled, giving him a rugged appearance. (Đường nét khuôn mặt anh ấy mạnh mẽ nhưng không rõ ràng, tạo cho anh vẻ ngoài góc cạnh.)
    • The concept in the early draft was interesting but still unchiselled. (Ý tưởng trong bản nháp đầu tiên thú vị nhưng vẫn còn chưa được trau chuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unchiselled truth": sự thật thô mộc, chưa qua gọt giũa.

    • He preferred the unchiselled truth to a polished lie. (Anh ấy thích sự thật thô mộc hơn một lời nói dối được trau chuốt.)
  • "unchiselled potential": tiềm năng thô, chưa được khai phá hoặc phát triển.

    • The young artist's work showed unchiselled talent. (Tác phẩm của nghệ sĩ trẻ cho thấy tài năng còn thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiselled (adj): được đẽo gọt, đường nét sắc sảo, rõ ràng (đối nghĩa trực tiếp).
    • He has a chiselled jawline. (Anh ấy đường quai hàm sắc nét.)
  • Uncarved (adj): không được chạm khắc, không được đục đẽo (nghĩa gần).
  • Rough-hewn (adj): được đẽo thô, chưa hoàn thiện (nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Unworked: chưa qua gia công.
  • Unfinished: chưa hoàn thiện.
  • Raw: thô, nguyên bản.
  • Unrefined: chưa tinh chế, thô.
Từ trái nghĩa
  • Chiselled: được đẽo gọt, sắc nét.
  • Carved: được chạm khắc.
  • Sculpted: được điêu khắc.
  • Polished: được đánh bóng, trau chuốt.
  • Defined: được xác định , rõ ràng.
unchiselled

The sculptor left the block of wood unchiselled on the workbench.

tính từ
  1. không đẽo gọt; không chạm trổ (gỗ)