unchoke
/'ʌn'tʃouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở, làm cho thông (một cái ống): Hành động loại bỏ vật cản để khôi phục dòng chảy hoặc luồng không khí trong một đường ống hoặc lỗ thông hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The plumber used a special tool to unchoke the drain. (Người thợ sửa ống nước dùng một công cụ đặc biệt để thông cống.)
- We need to unchoke this pipe so the water can flow freely again. (Chúng ta cần làm thông ống này để nước có thể chảy tự do trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unchoke a system": khôi phục hoạt động bình thường cho một hệ thống bị tắc nghẽn hoặc ngưng trệ.
- The new policy aims to unchoke the bureaucratic system and improve efficiency. (Chính sách mới nhằm mục đích khơi thông hệ thống hành chính và cải thiện hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Unclog (v): thông, làm sạch (đường ống, cống). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Clear (v): dọn sạch, làm thông thoáng.
- Decongest (v): làm giảm tắc nghẽn (thường dùng trong y tế hoặc giao thông).
Từ đồng nghĩa
- Unblock: mở thông, gỡ bỏ vật chặn.
- Free up: làm cho thông thoáng, giải phóng.
- Dislodge: đánh bật, làm bật ra (vật gây tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unchoke")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unchoke")
ngoại động từ
- mở, làm cho thông (một cái ống)