unchristened
/'ʌn'krisnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rửa tội; chưa rửa tội: Chỉ một người, đặc biệt là trẻ sơ sinh, chưa trải qua nghi lễ rửa tội trong đạo Cơ Đốc.
- Không tên thánh: Chỉ một người chưa được đặt tên thánh (tên trong lễ rửa tội) theo nghi thức Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby remained unchristened for several months. (Đứa bé vẫn chưa được rửa tội trong vài tháng.)
- He was buried in an unchristened part of the cemetery. (Ông ấy được chôn cất ở phần đất dành cho người chưa rửa tội trong nghĩa trang.)
- The ship was still unchristened when it set sail. (Con tàu vẫn chưa được đặt tên thánh khi nó ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (không chính thức): Có thể dùng để chỉ một vật hoặc địa điểm mới, chưa được chính thức đặt tên hoặc khánh thành.
- The new community hall stood unchristened for a year. (Hội trường cộng đồng mới đứng đó mà chưa được khánh thành trong một năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Christen (động từ): làm lễ rửa tội; đặt tên thánh; khánh thành, đặt tên (cho tàu, tòa nhà).
- Christening (danh từ): lễ rửa tội; nghi thức đặt tên.
- Unbaptized (tính từ): chưa rửa tội (gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Unbaptized: chưa rửa tội.
- Non-Christianized: chưa được Cơ Đốc hóa (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Christened: đã rửa tội; đã được đặt tên thánh.
- Baptized: đã làm lễ báp-têm/rửa tội.
tính từ (tôn giáo)
- không rửa tội; chưa rửa tội
- không tên thánh