uncircumcised

/'ʌn'sə:kəmsaizd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị cắt bao quy đầu: Chỉ trạng thái tự nhiên của dương vật nam giới khi chưa trải qua thủ thuật cắt bỏ lớp da quy đầu (bao quy đầu).
    • (Nghĩa bóng, cổ xưa) Không đạo giáo, không theo Do Thái giáo hoặc Đốc giáo: Trong các văn bản tôn giáo lịch sử, đặc biệt Kinh Thánh, từ này được dùng để chỉ những người ngoại đạo, không thuộc về cộng đồng Giao ước (thường những người không phải người Do Thái).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (y học/thể chất):

    • The doctor noted that the newborn baby boy was uncircumcised. (Bác sĩ ghi nhận rằng em bé trai sơ sinh không bị cắt bao quy đầu.)
    • There are specific hygiene guidelines for caring for an uncircumcised penis. ( những hướng dẫn vệ sinh cụ thể để chăm sóc dương vật không bị cắt bao quy đầu.)
  • Nghĩa bóng (tôn giáo, lịch sử):

    • In the ancient texts, the term "uncircumcised" was often used to refer to the Philistines. (Trong các văn bản cổ đại, thuật ngữ "uncircumcised" thường được dùng để chỉ người Philistine.)
    • The apostle Paul spoke of breaking down the wall between the circumcised and the uncircumcised. (Sứ đồ Phao- đã nói về việc phá đổ bức tường ngăn cách giữa những người bị cắt bao quy đầu những người không bị cắt bao quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The uncircumcised" (danh từ hóa): Nhóm người không bị cắt bao quy đầu. Trong ngữ cảnh tôn giáo, đây thường cách gọi mang tính phân biệt.
    • The prophet was sent to both the circumcised and the uncircumcised. (Vị tiên tri được sai đến với cả những người bị cắt bao quy đầu lẫn những người không bị cắt bao quy đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncircumcision (danh từ): Tình trạng không bị cắt bao quy đầu; (nghĩa bóng) tình trạng không thuộc về đạo giáo.

    • Paul argued that true faith mattered more than circumcision or uncircumcision. (Phao- lập luận rằng đức tin thật quan trọng hơn việc bị cắt bao quy đầu hay không bị cắt bao quy đầu.)
  • Circumcised (tính từ, trái nghĩa): Đã bị cắt bao quy đầu; (nghĩa bóng) thuộc về đạo giáo (đặc biệt Do Thái giáo).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Intact (nguyên vẹn, trong ngữ cảnh y học).
  • Nghĩa bóng (cổ xưa): Gentile (người ngoại đạo, không phải Do Thái), pagan (người ngoại đạo, không theo độc thần giáo), heathen (người ngoại đạo).
tính từ
  1. không bị cắt bao quy đầu
  2. (nghĩa bóng) không đạo giáo cả