unclassical

/'ʌn'klæsikəl/
Học thuật
Thân thiện
unclassical

The design is unclassical, with bright colors and unusual shapes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kinh điển, không theo quy tắc cổ điển: "unclassical" mô tả điều đó không tuân theo các nguyên tắc, phong cách, hoặc tiêu chuẩn của thời kỳ cổ đại Hy-La (Hy Lạp La ) hoặc không phù hợp với các giá trị, hình thức được coi kinh điển trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building's design was deliberately unclassical, featuring asymmetrical shapes and bold colors. (Thiết kế của tòa nhà cố tình không kinh điển, với những hình dạng bất đối xứng màu sắc táo bạo.)
    • His approach to the sonata form was considered unclassical by traditional critics. (Cách tiếp cận của ông ấy với hình thức sonata bị các nhà phê bình truyền thống coi không kinh điển.)
    • The poet's use of free verse was seen as an unclassical departure from established norms. (Việc nhà thơ sử dụng thơ tự do được xem một sự chuyển hướng không kinh điển khỏi các chuẩn mực đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unclassical elements": những yếu tố không kinh điển.
    • The symphony incorporated unclassical elements like electronic sounds. (Bản giao hưởng kết hợp những yếu tố không kinh điển như âm thanh điện tử.)
  • "unclassical interpretation": sự diễn giải không kinh điển.
    • The director's unclassical interpretation of the ancient play surprised the audience. (Sự diễn giải không kinh điển của đạo diễn về vở kịch cổ đã làm khán giả ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonclassical (adj): không cổ điển, không kinh điển (thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • He studied nonclassical logic. (Anh ấy nghiên cứu logic không cổ điển.)
  • Unconventional (adj): không theo quy ước, khác thường (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phạm vi "cổ điển").
    • Her unconventional teaching methods were very effective. (Những phương pháp giảng dạy không theo quy ước của ấy rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonclassical: không cổ điển.
  • Unorthodox: không chính thống, dị giáo.
  • Irregular: không đều đặn, không theo quy tắc.
  • Atypical: không điển hình.
Từ trái nghĩa
  • Classical: cổ điển, kinh điển.
  • Traditional: truyền thống.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
  • Orthodox: chính thống.
unclassical

The design is unclassical, with bright colors and unusual shapes.

tính từ
  1. không kinh điển