uncleanable

/'ʌn'kli:nəbl/
Học thuật
Thân thiện
uncleanable

The toddler's hands were uncleanable after playing in the mud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chùi sạch được, không thể rửa sạch, không thể tẩy sạch: Mô tả một vật, bề mặt hoặc vết bẩn không thể làm sạch hoặc loại bỏ hoàn toàn bằng các phương pháp làm sạch thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stain on the antique carpet was uncleanable. (Vết bẩn trên tấm thảm cổ không thể tẩy sạch được.)
    • They had to replace the uncleanable kitchen countertop. (Họ phải thay thế mặt bàn bếp không thể chùi sạch được.)
    • Some materials are uncleanable and should be avoided in high-traffic areas. (Một số vật liệu không thể làm sạch nên tránh dùngnhững khu vực đông người qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncleanable mess": một mớ hỗn độn không thể dọn sạch.

    • The broken ink cartridge created an uncleanable mess on the office carpet. (Hộp mực vỡ đã tạo ra một mớ hỗn độn không thể dọn sạch trên thảm văn phòng.)
  • "deemed uncleanable": được coi không thể làm sạch.

    • After several attempts, the fabric protector was deemed uncleanable. (Sau nhiều lần thử, lớp bảo vệ vải được coi không thể làm sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclean (adj): không sạch, dơ bẩn. (Lưu ý: "unclean" chỉ trạng thái, trong khi "uncleanable" chỉ khả năng.)
  • Cleanable (adj): có thể làm sạch được. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Irremovable: không thể loại bỏ.
  • Indelible: không thể tẩy xóa (thường dùng cho mực, vết bẩn).
  • Stubborn: cứng đầu, khó xử lý (dùng cho vết bẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "uncleanable" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncleanable".)

uncleanable

The toddler's hands were uncleanable after playing in the mud.

tính từ
  1. không thể chùi sạch được, không thể rửa sạch, không thể tẩy sạch