uncleansed
/'ʌn'klenzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn, không sạch sẽ: Chỉ trạng thái chưa được làm sạch, vẫn còn dơ bẩn hoặc ô uế.
- Không được lọc sạch, không được tẩy rửa: Chỉ trạng thái chưa được xử lý để loại bỏ các chất bẩn, tạp chất hoặc yếu tố không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The uncleansed wound became infected. (Vết thương không được làm sạch đã bị nhiễm trùng.)
- They drank from an uncleansed water source. (Họ uống nước từ một nguồn nước không được lọc sạch.)
- The ritual required an uncleansed soul to seek purification. (Nghi lễ yêu cầu một tâm hồn không trong sạch phải tìm kiếm sự thanh tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncleansed data": dữ liệu thô, dữ liệu chưa được làm sạch (chưa được kiểm tra, chỉnh sửa hoặc chuẩn hóa).
- The analysis was flawed because it used uncleansed data. (Phân tích bị sai lệch vì sử dụng dữ liệu thô.)
- "uncleansed conscience": lương tâm không thanh thản, lương tâm còn vướng bận tội lỗi.
- He lived with an uncleansed conscience for years. (Anh ta sống với một lương tâm không thanh thản trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unclean (adj): bẩn, ô uế, không sạch sẽ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Dirty (adj): bẩn, dơ (từ thông dụng, nhấn mạnh vẻ ngoài).
- Impure (adj): không tinh khiết, có lẫn tạp chất (thường dùng cho vật chất hoặc đạo đức).
- Contaminated (adj): bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn (nhấn mạnh sự xâm nhập của chất độc hại).
Từ đồng nghĩa
- Unpurified: chưa được thanh lọc, chưa tinh khiết.
- Unwashed: chưa được rửa, chưa giặt.
- Filthy: cực kỳ bẩn, dơ dáy.
Từ trái nghĩa
- Cleansed: đã được làm sạch, đã được tẩy rửa.
- Clean: sạch sẽ.
- Purified: đã được thanh lọc, tinh khiết.
- Sterilized: đã được khử trùng.