uncleared
/'ʌn'kliəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được dọn sạch, chưa được dọn dẹp: Chỉ một khu vực chưa được làm sạch hoặc loại bỏ các vật cản, chướng ngại vật.
- (Hàng hóa) chưa thông quan: Trong thương mại, chỉ hàng hóa chưa hoàn tất thủ tục hải quan để được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
- (Khoản nợ) chưa được thanh toán: Trong tài chính, chỉ một khoản nợ chưa được trả.
- (Vấn đề, nghi ngờ) chưa được làm sáng tỏ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một vấn đề còn mơ hồ, chưa được giải quyết rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The path through the forest was uncleared and full of fallen branches. (Con đường xuyên rừng chưa được dọn dẹp và đầy cành cây gãy.)
- The shipment remains at the port because it is uncleared. (Lô hàng vẫn còn ở cảng vì chưa được thông quan.)
- The uncleared debt is causing problems for the company's credit rating. (Khoản nợ chưa thanh toán đang gây ra vấn đề cho xếp hạng tín dụng của công ty.)
- His motives for leaving are still uncleared. (Động cơ rời đi của anh ta vẫn chưa được làm sáng tỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncleared land": đất chưa được khai hoang, dọn dẹp.
- They bought a plot of uncleared land to build their house. (Họ mua một mảnh đất chưa được dọn dẹp để xây nhà.)
"uncleared funds": tiền chưa được thanh toán bù trừ (trong ngân hàng, chỉ khoản tiền gửi chưa được xác nhận và chưa thể sử dụng).
- You cannot withdraw the money yet because they are uncleared funds. (Bạn chưa thể rút tiền vì đó là tiền chưa được thanh toán bù trừ.)
Biến thể và từ gần giống
Clear (động từ): dọn dẹp, làm sạch; thanh toán; thông quan.
- We need to clear the table. (Chúng ta cần dọn bàn.)
- The bank will clear the cheque in three days. (Ngân hàng sẽ thanh toán bù trừ séc trong ba ngày.)
Uncleared balance (danh từ): số dư chưa thanh toán bù trừ.
- Your uncleared balance is still $100. (Số dư chưa thanh toán bù trừ của bạn vẫn là 100 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Obstructed: bị cản trở, bị tắc nghẽn.
- Outstanding: chưa thanh toán (nợ); nổi bật.
- Pending: đang chờ xử lý, chưa được giải quyết.
Từ trái nghĩa
- Cleared: đã được dọn sạch; đã thanh toán; đã thông quan.
- Settled: đã được giải quyết, đã thanh toán.
- Resolved: đã được giải quyết, làm sáng tỏ.
tính từ
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp
- (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị
- (thương nghiệp) chưa qua hải quan
- uncleared goodshàng chưa qua hải quan
- (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ)
- (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ)